.:Trường Đại học Tiền Giang:. 


Tag

;

Chia sẻ

Kết quả điểm thi kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa 26 và nâng cao khóa 11

27-10-2020

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NÂNG CAO
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
MÔ ĐUN: WORD, EXCEL, POWERPOINT
KHÓA 11 - NGÀY THI 18/10/2020

STT SBD Họ và tên Giới tính Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 NC001 Đặng Phúc Kiên Cường Nam 28/12/1984 Tiền Giang 7.00 9.25  
2 NC002 Võ Lê Ngọc Điền Nam 17/02/1984 Tiền Giang 8.25 8.25  
3 NC003 Nguyễn Hữu Hạnh Nam 01/06/1970 Tiền Giang 6.00 8.75  
4 NC004 Phạm Mai Hân Nữ 31/10/1995 Tiền Giang 7.25 9.00  
5 NC005 Nguyễn Thị Kiều Hân Nữ 22/07/1995 Tiền Giang 7.00 9.00  
6 NC006 Nguyễn Minh Hiếu Nam 10/02/1985 Tiền Giang 8.25 8.25  
7 NC007 Trần Thị Ngọc Huỳnh Nữ 14/02/2000 Tiền Giang 6.75 8.75  
8 NC008 Nguyễn Chí Nhân Nam 26/03/1997 Tiền Giang 7.75 8.75  
9 NC009 Đỗ Nguyên Nhung Nữ 01/01/1987 Tiền Giang 6.00 8.75  
10 NC010 Trương Thị Ngọc Phi Nữ 15/04/1983 Tiền Giang 7.75 8.25  
11 NC011 Nguyễn Văn Phúc Nam 24/07/1978 Tiền Giang 6.25 8.00  
12 NC012 Lê Tấn Phước Nam 02/09/1987 Tiền Giang 6.75 8.50  
13 NC013 Trần Thị Ngọc Sương Nữ 11/11/1980 Tiền Giang 7.75 7.50  
14 NC014 Võ Phương Toàn Nam 09/12/1983 Tiền Giang 7.00 8.00  
15 NC015 Nguyễn Thị Diễm Thanh Nữ 22/03/1985 Tiền Giang 6.25 8.50  
16 NC016 Đoàn Lê Liễu Anh Thư Nữ 17/02/1997 Tiền Giang 6.75 9.00  
17 NC017 Ngô Ngọc Hồng Thư Nữ 20/03/1982 Tiền Giang 5.75 8.50  
18 NC018 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 09/07/1992 Tp HCM 6.25 8.25  
19 NC019 Võ Lê Ngọc Trâm Nữ 25/08/1982 Tiền Giang 7.25 8.50  
20 NC020 Bùi Thị Lệ Trinh Nữ 02/06/1985 Tiền Giang 9.00 8.75  

Danh sách có 20 học viên./.

 

 

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
KHÓA 26 - NGÀY THI 18/10/2020

STT SBD Họ và tên Phái Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 CB001 Lê Thúy Ái Nữ 15/05/1997 Tiền Giang 9.00 8.75  
2 CB002 Phan Phước An Nữ 14/02/2001 Tiền Giang 8.00 5.25  
3 CB003 Đàm Tuấn Anh Nam 28/10/1981 Tiền Giang 8.25 7.00  
4 CB004 Đỗ Minh Anh Nữ 06/10/2001 Tiền Giang 7.75 4.00  
5 CB005 Lê Huỳnh Anh Nam 17/03/1990 Tiền Giang 8.25 9.25  
6 CB006 Lê Huỳnh Quế Anh Nữ 15/09/1997 Tiền Giang 8.75 9.50  
7 CB007 Sử Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 15/04/2001 Tiền Giang 7.75 5.50  
8 CB008 Trần Đỗ Huệ Anh Nữ 22/02/2000 Tiền Giang 8.00 5.50  
9 CB009 Huỳnh Ngọc Ẩn Nam 28/11/1973 Tiền Giang 9.00 8.25  
10 CB010 Nguyễn Huỳnh Trung Cang Nam 15/06/2001 Tiền Giang 8.75 9.50  
11 CB011 Nguyễn Chí Nam 23/01/2000 Tiền Giang 7.75 6.00  
12 CB012 Lý Văn Cum Nam 17/08/1994 Kiên Giang 8.00 7.25  
13 CB013 Nguyễn Đỗ Đạt Nam 11/12/1996 Tiền Giang 7.25 6.00  
14 CB014 Nguyễn Thanh Điền Nam 14/10/2000 Tiền Giang 7.25 7.00  
15 CB015 Dương Gia Hân Nữ 05/10/1997 Tiền Giang 9.00 6.00  
16 CB016 Trần Văn Hoàng Nam 27/06/1969 Tiền Giang 8.75 9.25  
17 CB017 Đặng Đức Huy Nam 12/08/2003 Tiền Giang 7.25 5.25  
18 CB018 Lương Thị Cẩm Huyền Nữ 15/08/2001 Tiền Giang 7.75 4.25  
19 CB019 Nguyễn Thị Mỹ Huyền Nữ 22/02/2000 Tiền Giang 7.75 6.75  
20 CB020 Trần Như Huỳnh Nữ 24/10/1990 Tiền Giang 7.25 6.25  
21 CB021 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 01/04/2001 Tiền Giang 8.25 6.50  
22 CB022 Lê Thị Kim Nữ 26/03/2001 Tiền Giang 8.00 5.00  
23 CB023 Võ Lê Nhất Khoa Nam 15/05/1997 Tiền Giang 9.00 8.75  
24 CB024 Đinh Lê Trường Linh Nam 21/03/2001 Bến Tre 8.25 7.75  
25 CB025 Lê Thành Lộc Nam 26/03/1998 Tiền Giang 7.75 6.00  
26 CB026 Nguyễn Hữu Lộc Nam 23/12/2001 Tiền Giang 8.00 7.25  
27 CB027 Trần Yến Ngọc Nữ 27/02/1993 Tiền Giang 7.75 6.75  
28 CB028 Trần Hữu Luân Nam 02/11/2001 Tiền Giang 7.75 7.75  
29 CB029 Nguyễn Thị Trúc Ly Nữ 30/12/1992 Tiền Giang 2.75 4.25  
30 CB030 Nguyễn Huỳnh Phương Mai Nữ 27/04/2010 Tiền Giang 7.25 6.50  
31 CB031 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 19/09/1998 Tiền Giang 7.75 5.75  
32 CB032 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 29/12/1999 Tiền Giang 8.00 7.00  
33 CB033 Nguyễn Thị Nữ 19/10/2000 Tiền Giang 7.75 5.00  
34 CB034 Phạm Thị Diễm My Nữ 16/09/2001 Tiền Giang 8.00 6.75  
35 CB035 Dương Thị Trúc Ngân Nữ 24/04/2001 Tiền Giang 7.75 7.00  
36 CB036 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 12/04/2000 Tiền Giang 6.75 7.75  
37 CB037 Nguyễn Khánh Bảo Ngọc Nữ 21/10/2010 Tiền Giang 9.00 9.00  
38 CB038 Nguyễn Hữu Nhân Nam 07/10/2001 Long An 7.00 7.25  
39 CB039 Nguyễn Văn Nhân Nam 15/08/2002 Tiền Giang 7.75 7.25  
40 CB040 Nguyễn Ngọc Kiều Nhi Nữ 07/06/2006 Tiền Giang 6.25 5.50  
41 CB041 Phan Thanh  Nhuyên Nam 18/06/1984 Tiền Giang 9.00 9.25  
42 CB042 Nguyễn Đoàn Minh Nhựt Nam 28/07/2000 Tiền Giang 6.75 8.00  
43 CB043 Lê Thị Hồng Phấn Nữ 30/04/2001 Tiền Giang 7.00 6.75  
44 CB044 Nguyễn Thanh Phong Nam 11/01/1999 Tiền Giang 7.75 8.00  
45 CB045 Huỳnh Thị Minh Trúc Nữ 18/08/2000 Tiền Giang 5.75 6.25  
46 CB046 Lê Hoàng Phúc Nam 12/08/2001 Tiền Giang 7.75 9.25  
47 CB047 Dương Thế Phương Nam 04/04/1974 Tiền Giang 8.25 7.75  
48 CB048 Đặng Thị Thảo Phương Nữ 30/10/1997 Tiền Giang 7.00 7.00  
49 CB049 Mai Thị Như Phượng Nữ 12/07/1996 Tiền Giang 7.75 6.00  
50 CB050 Dương Văn Sanh Nam 05/12/1965 Tiền Giang 9.00 9.50  
51 CB051 Võ Văn Sáu Nam 15/04/1984 Tiền Giang 9.00 9.25  
52 CB052 Nguyễn Thị Ngọc Soàn Nữ 16/08/1999 Tiền Giang 8.75 7.75  
53 CB053 Trần Tân Nam 03/03/2000 Tiền Giang 5.75 6.50  
54 CB054 Võ Thanh Tùng Nam 18/06/1995 Tiền Giang 8.75 9.00  
55 CB055 Đoàn Thị Kim Tuyến Nữ 05/09/1993 Tiền Giang 8.00 8.75  
56 CB056 Nguyễn Minh Thái Nam 17/06/2000 Tiền Giang 7.75 9.50  
57 CB057 Trương Hoài Thanh Nam 05/01/1978 Tiền Giang 9.25 8.75  
58 CB058 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 01/02/1996 Tiền Giang Vắng Vắng Vắng
59 CB059 Nguyễn Thị Diễm Thi Nữ 13/06/2001 Tiền Giang 7.00 5.25  
60 CB060 Nguyễn Thị Kim Thoa Nữ 16/02/2001 Bến Tre 7.75 7.00  
61 CB061 Nguyễn Kim Thoại Nữ 12/05/2001 Tiền Giang 8.00 5.25  
62 CB062 Lê Thị Diễm Thúy Nữ 12/06/1999 Tiền Giang 8.00 9.00  
63 CB063 Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ 22/07/2003 Tiền Giang 6.25 5.00  
64 CB064 Nguyễn Thị Kim Thư Nữ 05/09/2000 Tiền Giang 7.25 7.25  
65 CB065 Nguyễn Thị Kim Thư Nữ 22/05/2001 Tiền Giang 8.00 7.00  
66 CB066 Lê Thị Thùy Trang Nữ 27/04/2001 Tiền Giang 7.75 5.25  
67 CB067 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 03/03/2001 Tiền Giang 8.00 5.50  
68 CB068 Lê Ngọc Quế Trân Nữ 09/07/2001 Tiền Giang 7.25 5.00  
69 CB069 Lê Hữu Trí Nam 27/02/2004 Tiền Giang 5.25 5.25  
70 CB070 Lê Minh Triệu Nam 23/10/2000 Tiền Giang 6.00 6.00  
71 CB071 Bùi Thị Kiều Trinh Nữ 16/01/1997 Tiền Giang 5.00 6.25  
72 CB072 Phạm Thụy Tuyết Trinh Nữ 04/08/1994 Bến Tre 8.25 8.25  
73 CB073 Trần Thanh Trung Nam 22/09/1978 Tiền Giang 8.75 6.75  
74 CB074 Trần Ngọc Tường Vi Nữ 14/08/1996 Tiền Giang 8.25 9.00  
75 CB075 Hà Văn Nam 01/12/1983 Tiền Giang 7.75 8.25  
76 CB076 Huỳnh Nguyên Nam 05/09/2001 Tiền Giang 5.00 6.75  
77 CB077 Huỳnh Bảo Xiêng Nam 20/11/1989 Tiền Giang 7.00 9.25  

Danh sách có 77 học viên./.