13-03-2025
|
MHP |
Tên học phần |
Số tiết (giờ) |
Số TC |
HPTQ/HPHT+ |
|||||||||
|
LT |
TH1 |
TH2 |
TT |
ĐA |
TS |
TLTT |
|||||||
|
1. Khối kiến thức giáo dục đại cương |
|||||||||||||
|
1.1. Lý luận Mác Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh |
10 |
10 |
|
||||||||||
|
00012 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác-Lênin 1 |
22 |
8 |
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
00113 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác-Lênin 2 |
32 |
13 |
|
|
|
3 |
3 |
00012+ |
||||
|
03212 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
00113+ |
||||
|
03013 |
Đường lối Cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
29 |
16 |
|
|
|
3 |
3 |
03212+ |
||||
|
1.2. Khoa học xã hội - Nhân văn - Nghệ thuật |
11 |
6 |
|
||||||||||
|
71012 |
Pháp luật đại cương |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
Chọn tự do (tích lũy tối thiểu 4 TC) |
|||||||||||||
|
15302 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
15 |
15 |
|
|
|
2 |
4 |
|
||||
|
15362 |
Kỹ năng giao tiếp |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
|
|||||
|
55823 |
Văn hóa ẩm thực Việt Nam |
30 |
|
30 |
|
|
3 |
|
|||||
|
78202 |
Xã hội học nông thôn |
26 |
4 |
|
|
|
2 |
|
|||||
|
1.3. Ngoại ngữ |
28 |
14 |
|
||||||||||
|
Chọn 1 trong 2 nhóm học phần (mỗi nhóm 14 TC) |
|||||||||||||
|
Nhóm 1 |
|||||||||||||
|
07043 |
Tiếng Anh 1 |
45 |
|
|
|
|
3 |
14 |
|
||||
|
07053 |
Tiếng Anh 2 |
45 |
|
|
|
|
3 |
07043 |
|||||
|
07004 |
Tiếng Anh 3 |
60 |
|
|
|
|
4 |
07053 |
|||||
|
07014 |
Tiếng Anh 4 |
60 |
|
|
|
|
4 |
07004 |
|||||
|
Nhóm 2 |
|||||||||||||
|
07093 |
Tiếng Hàn 1 |
45 |
|
|
|
|
3 |
14 |
|
||||
|
07103 |
Tiếng Hàn 2 |
45 |
|
|
|
|
3 |
07093 |
|||||
|
07114 |
Tiếng Hàn 3 |
60 |
|
|
|
|
4 |
07103 |
|||||
|
07124 |
Tiếng Hàn 4 |
60 |
|
|
|
|
4 |
07114 |
|||||
|
1.4. Toán - Tin học - Khoa học tự nhiên - Công nghệ - Môi trường |
17 |
17 |
|
||||||||||
|
08103 |
Toán cao cấp B |
45 |
|
|
|
|
3 |
3 |
|
||||
|
08732 |
Xác suất -Thống kê B |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
08103+ |
||||
|
10023 |
Hóa học |
45 |
|
|
|
|
3 |
3 |
|
||||
|
10111 |
Thực hành hóa học |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
||||
|
11012 |
Sinh học đại cương A1 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
11111 |
Thực hành sinh học đại cương A1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
||||
|
11062 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
11071 |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
|||||
|
11902 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
1.5. Giáo dục thể chất - Giáo dục quốc phòng (*) |
|||||||||||||
|
1.5.1. Giáo dục thể chất |
|
23 |
5 |
|
|||||||||
|
12372 |
Thể dục và điền kinh |
|
|
60 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
Chọn tự do 1 (tích lũy tối thiểu 1 TC) |
|||||||||||||
|
12381 |
Bóng đá 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
||||
|
12391 |
Bóng chuyền 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
12401 |
Cầu lông 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
12411 |
Bóng rổ 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
12421 |
Võ Vovinam 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
12761 |
Võ Taekwondo 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
12421 |
Cờ vua 1 |
|
|
30 |
|
|
1 |
|
|||||
|
Chọn tự do 2 (tích lũy tối thiểu 2 TC) |
|||||||||||||
|
12321 |
Bóng đá 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
12322 |
Bóng chuyền 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
12323 |
Cầu lông 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
12324 |
Bóng rổ 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
12472 |
Võ Vovinam 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
12772 |
Võ Taekwondo 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
12325 |
Cờ vua 2 |
|
|
60 |
|
|
2 |
|
|||||
|
1.5.2. Giáo dục quốc phòng |
|
8 |
8 |
|
|||||||||
|
12923 |
Giáo dục Quốc phòng I B |
45 |
|
|
|
|
3 |
3 |
|
||||
|
12932 |
Giáo dục Quốc phòng II B |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
12943 |
Giáo dục Quốc phòng III B |
15 |
|
60 |
|
|
3 |
3 |
|
||||
|
Tổng cộng khối kiến thức giáo dục đại cương |
66 |
47 |
|
||||||||||
|
2. Khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
|||||||||||||
|
2.1. Kiến thức cơ sở |
28 |
26 |
|
||||||||||
|
10122 |
Hóa phân tích |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
10023+ |
||||
|
60062 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
11012+ |
|||||
|
60121 |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
|||||
|
60022 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
11012+ |
|||||
|
60032 |
Sinh hóa |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
60041 |
Thực hành sinh hóa |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
||||
|
76042 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76032 |
Thủy nông đại cương |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76012 |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76052 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76082 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76022 |
Thổ nhưỡng |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76092 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
Chọn tự do (tích lũy tối thiểu 2 TC) |
|||||||||||||
|
76202 |
15 |
15 |
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76212 |
30 |
|
|
|
|
2 |
|
||||||
|
2.2. Kiến thức ngành |
45 |
37 |
|
||||||||||
|
76222 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
76022+ |
|||||
|
76302 |
Côn trùng chuyên khoa |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
76052+ |
||||
|
76242 |
Bệnh cây chuyên khoa |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
76082+ |
||||
|
76352 |
Quản lý cỏ dại |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76412 |
Hóa bảo vệ thực vật |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76332 |
Dinh dưỡng cây trồng |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76342 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76362 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76372 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76382 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76392 |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76232 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
76432 |
Chọn giống cây trồng |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
60372 |
Nuôi cấy mô và tế bào thực vật |
26 |
4 |
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
60381 |
Thực hành nuôi cấy mô và tế bào thực vật |
|
|
30 |
|
|
1 |
1 |
|
||||
|
76441 |
Thực tập cơ sở |
|
|
|
45 |
|
1 |
1 |
|
||||
|
76451 |
Thực tập giáo trình |
|
|
|
45 |
|
1 |
1 |
|
||||
|
Chọn tự do (tích lũy tối thiểu 6 TC) |
|||||||||||||
|
76502 |
Xử lý ra hoa |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
6 |
|
||||
|
76512 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
|
||||||
|
76522 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
|
||||||
|
76532 |
IPM trong bảo vệ thực vật |
15 |
15 |
|
|
|
2 |
|
|||||
|
76542 |
Côn trùng kho vựa |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
|
|||||
|
76552 |
15 |
|
30 |
|
|
2 |
|
||||||
|
76852 |
15 |
15 |
|
|
|
2 |
|
||||||
|
2.3. Kiến thức bổ trợ |
16 |
12 |
|
||||||||||
|
35012 |
Cơ khí nông nghiệp đại cương |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76322 |
Thống kê ứng dụng và phép thí nghiệm trong nông nghiệp |
20 |
|
20 |
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
75502 |
Khuyến nông |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
||||
|
76612 |
30 |
|
|
|
|
2 |
2 |
|
|||||
|
Chọn tự do (tích lũy tối thiểu 4 TC) |
|||||||||||||
|
76622 |
Sản suất cây trồng quy mô trang trại |
30 |
|
|
|
|
2 |
4 |
|
||||
|
76632 |
Sản xuất cây trồng sạch |
30 |
|
|
|
|
2 |
|
|||||
|
58642 |
30 |
|
|
|
|
2 |
|
||||||
|
66112 |
Kinh tế nông nghiệp |
20 |
10 |
|
|
|
2 |
|
|||||
|
2.4. Thực tập – Khóa luận, đồ án tốt nghiệp |
13 |
8 |
|
||||||||||
|
76468 |
Khóa luận tốt nghiệp |
|
|
|
|
480 |
8 |
8 |
|
||||
|
Học phần thay thế khóa luận tốt nghiệp |
|||||||||||||
|
76475 |
Thực tập tốt nghiệp |
|
|
|
225 |
|
5 |
8 |
|
||||
|
|
Tích lũy đủ 3 TC trong các học phần thuộc khối kiến thức ngành chưa tích lũy |
|
|
|
|
|
|
|
|||||
|
Tổng cộng khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
102 |
83 |
|
||||||||||
|
Số tín tổng cộng: 168 TC, số tín chỉ tích lũy tối thiểu: 130 TC |
|||||||||||||
Khoa Nông nghiệp và Công nghệ Thực phẩm