19-08-2016
DANH MỤC SÁCH KHOA NÔNG NGHIỆP & CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
Thư viện Cơ sở 1
Đợt bổ sung Tháng 8/2016
|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Nhà xuất bản |
Năm XB |
DDC |
Số lượng |
Ghi chú |
|
1 |
Giáo tình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học. |
Tôn Thất Minh (Chủ biên) |
Bách Khoa Hà Nội |
2016 |
664 |
5 |
|
|
2 |
Luật an toàn thực phẩm : |
|
Lao động |
2016 |
344.04 |
3 |
|
|
3 |
Nhiên liệu sạch |
Nguyễn Khánh Diệu Hồng |
Khoa học và kỹ thuật |
2016 |
662 |
3 |
|
|
4 |
Các kỹ thuật chỉ thị DNA trong nghiên cứu đa dạng di truyền nguồn gen và chọn giống thực vật |
Nguyễn Đức Thành |
Khoa học tự nhiên và công nghệ |
2015 |
631.5 |
3 |
|
|
5 |
Công nghệ vi sinh |
Lương Đức Phẩm |
Khoa học tự nhiên và công nghệ |
2015 |
660.6 |
2 |
|
|
6 |
Địa lí nông - lâm - thủy sản Việt Nam |
Nguyễn Minh Tuệ, Lê Thông (Đồng chủ biên)...[etc al.] |
Đại học Sư phạm |
2015 |
630 |
5 |
|
|
7 |
Điều khiển tối ưu trong công nghệ sinh học |
Hoàng Đình Hòa |
Bách Khoa Hà Nội |
2015 |
660.6 |
3 |
|
|
8 |
Động vật học có xương sống |
Lê Vũ Khôi |
Giáo dục Việt Nam |
2015 |
596 |
2 |
|
|
9 |
Động vật học không xương sống |
Thái Trần Bái (chủ biên) |
Đại học sư phạm |
2015 |
592 |
5 |
|
|
10 |
Kỹ thuật môi trường = |
Lâm Minh Triết |
Đại học Quốc gia TP. HCM |
2015 |
363.7 |
2 |
|
|
11 |
Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao là yêu cầu tất yếu để hội nhập quốc tế |
Phạm S |
Khoa học và kỹ thuật |
2015 |
630 |
5 |
|
|
12 |
Sinh học phát triển cá thể động vật |
Mai Văn Hưng |
Đại học Sư phạm |
2015 |
571.8 |
3 |
|
|
13 |
Tiến hóa thích nghi của động vật ở nước, ở cạn và kí sinh |
Thái Trần Bái |
Đại học sư phạm |
2015 |
591.3 |
2 |
|
|
14 |
Bệnh của lợn tại Việt Nam |
Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên (Đồng chủ biên)...[etc al.] |
Hà Nội |
2014 |
636.4 |
2 |
|
|
15 |
Dược lý học : |
|
Giáo dục Việt Nam |
2014 |
615 |
1 |
|
|
16 |
Giải phẫu so sánh động vật có xương sống = |
Hà Đình Đức |
Đại học Sư phạm |
2014 |
571.3 |
3 |
|
|
17 |
Giáo trình giải phẫu, sinh lý người và động vật |
Võ Văn Toàn (Chủ biên) |
Giáo dục Việt Nam |
2014 |
571 |
3 |
|
|
18 |
Giáo trình khoa học trái đất |
Lưu Đức Hải |
Giáo dục Việt Nam |
2014 |
550 |
3 |
|
|
19 |
Phương pháp phân tích sắc ký và chiết tách |
Phạm Luận |
Bách Khoa Hà Nội |
2014 |
543 |
1 |
|
|
20 |
Xử lý nước thải đô thị và công nghiệp: Tính toán thiết kế công trình = |
Lâm Minh Triết |
Đại học Quốc gia TP. HCM |
2014 |
628.4 |
2 |
|
|
21 |
Động vật học không xương sống : |
Thái Trần Bái |
Giáo dục Việt Nam |
2012 |
592 |
3 |
|
|
22 |
Công nghệ sinh học phân tử : |
Glick, Bernard R. |
Khoa học và kỹ thuật |
2009 |
660.6 |
5 |
|
|
|
Tổng cộng: |
66 |
|
||||