19-08-2016
DANH MỤC SÁCH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Phòng B.511 CS TCN
Đợt bổ sung Tháng 8/2016
|
STT |
Nhan đề |
Tác giả |
Nhà xuất bản |
Năm XB |
DDC |
Số lượng |
Ghi chú |
|
1 |
Công nghệ phần mềm nhúng |
Nguyễn Ngọc Bình |
Đại học Quốc gia Hà Nội |
2016 |
005.3 |
3 |
|
|
2 |
Giáo trình hệ điều hành |
Từ Minh Phương |
Thông tin và truyền thông |
2016 |
005.4 |
5 |
|
|
3 |
Giáo trình nguyên lý hệ điều hành |
Hồ Đắc Phương |
Giáo dục Việt Nam |
2016 |
005.4 |
5 |
|
|
4 |
Giáo trình xử lý ảnh Photoshop CS6 dành cho người tự học. |
Phan Hoàng Chi |
Từ điển bách khoa |
2016 |
006.6 |
3 |
|
|
5 |
Gis căn bản |
Trần Trọng Đức |
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
2016 |
004 |
5 |
|
|
6 |
Lập trình cho thiết bị di động trên nền tảng Android |
Lê Văn Hưng (Chủ biên) |
Giáo dục Việt Nam |
2016 |
005.13 |
5 |
|
|
7 |
Luật an toàn thông tin mạng |
|
Chính trị Quốc gia - Sự thật |
2016 |
005.8 |
3 |
|
|
8 |
Quản lý dự án công nghệ thông tin |
Lê Văn Phùng (chủ biên) |
Thông tin và truyền thông |
2016 |
004 |
3 |
|
|
9 |
Thiết kế website |
Hoàng Anh Đức (Chủ biên) |
Giáo dục Việt Nam |
2016 |
005.3 |
5 |
|
|
10 |
Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng |
Hoàng Bảo Hùng |
Thông tin và truyền thông |
2015 |
005.74 |
5 |
|
|
11 |
Định kiểu web với CSS = |
Smith, Charles Wyke |
Bách Khoa Hà Nội |
2015 |
005.13 |
2 |
|
|
12 |
Doanh nghiệp & điện toán đám mây = |
Velte, Anthony T. |
Bách khoa Hà Nội |
2015 |
004 |
3 |
|
|
13 |
Giáo trình Access 2010 |
Võ Đình Bảy (Chủ biên) |
Xây dựng |
2015 |
005.3 |
5 |
|
|
14 |
Giáo trình cơ sở dữ liệu : |
Vũ Bá Anh (Chủ biên) |
Tài chính |
2015 |
005.74 |
1 |
|
|
15 |
Giáo trình lập trình Android : |
Lê Hoàng Sơn (Chủ biên) |
Xây dựng |
2015 |
005.13 |
5 |
|
|
16 |
Kỹ nghệ phần mềm nâng cao |
Lê Văn Phùng |
Thông tin và truyền thông |
2015 |
005.3 |
3 |
|
|
17 |
C# dành cho người tự học |
Phạm Phương Hoa |
Từ điển bách khoa |
2014 |
005.1 |
3 |
|
|
18 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
Nguyễn Trung Trực |
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
2014 |
004 |
5 |
|
|
19 |
Giáo trình thực hành Photoshop CC |
Phạm Quang Huy |
Khoa học và kỹ thuật |
2014 |
006.6 |
3 |
|
|
20 |
GIS đại cương : |
Trần Vĩnh Phước (Chủ biên)...[etc al.] |
Đại học Quốc gia TP. HCM |
2014 |
004 |
5 |
|
|
21 |
GPS hệ thống định vị toàn cầu |
Trần Vĩnh Phước |
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
2014 |
004 |
5 |
|
|
22 |
Hướng dẫn sử dụng Autocad 2012 |
|
Xây dựng |
2014 |
006.6 |
3 |
|
|
23 |
Phân tích dữ liệu với R |
Nguyễn Văn Tuấn |
Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh |
2014 |
025.0400727 |
2 |
|
|
24 |
Thực hành Gis |
Trần Trọng Đức |
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
2014 |
004 |
5 |
|
|
25 |
Tự học C# bằng hình ảnh |
Trần Tường Thụy |
Từ điển Bách Khoa |
2013 |
004 |
5 |
|
|
26 |
Thực hành viễn thám |
Lê Văn Trung (Chủ biên) |
Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
2012 |
004 |
5 |
|
|
27 |
Giáo trình khám phá dữ liệu web |
Hà Quang Thụy (chủ biên)...[etc al.] |
Giáo dục Việt Nam |
2011 |
004.67 |
5 |
|
|
28 |
Tự học lập trình hướng đối tượng và lập trình cơ sở dữ liệu C# một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất : |
Đậu Quang Tuấn |
Giao thông vận tải |
2005 |
005.1 |
3 |
|
|
|
Tổng cộng: |
110 |
|
||||