12-10-2015
LỊCH THI
LỚP ĐH, CĐ, TC VLVH GD KHÓA 13, 14
Ngày 25/7/2015 và 29/8/2015
Địa điểm thi: Cơ sở chính - Trường Đại học Tiền Giang
|
Thứ |
Ngày |
Giờ |
Lớp SV |
Mã HP |
STC |
Tên học phần |
SL SV |
SL SV/ |
Phòng thi |
Ghi chú |
|
7 |
25/7/2015 |
7g30 |
ĐH VLVH XD 14B |
10002 |
2 |
Hóa học đại cương |
19 |
19 |
H21 |
|
|
9g30 |
ĐH VLVH XD 14B |
46022 |
2 |
Vẽ kỹ thuật xây dựng |
16 |
16 |
H21 |
|
||
|
13g30 |
CD VLVH GDMN 13B1 |
03212 |
2 |
Tư tưởng HCM |
44 |
22 |
H31 |
|
||
|
22 |
H32 |
|
||||||||
|
ĐH VLVH KẾ TOÁN 13 |
11 |
18 |
H33 |
|
||||||
|
ĐH VLVH GDTH 14 |
7 |
|
||||||||
|
CD VLVH GDMN 13B2 |
60 |
30 |
H34 |
|
||||||
|
30 |
H35 |
|
||||||||
|
TC VLVH GD MN 13 |
TMN903 |
3 |
Tâm lý học trẻ em 2 |
67 |
34 |
H21 |
|
|||
|
33 |
H22 |
|
||||||||
|
CN |
26/7/2015 |
7g30 |
ĐH VLVH XD 14B |
46122 |
2 |
Sức bền vật liệu 2 |
16 |
16 |
H21 |
|
|
9g30 |
ĐH VLVH XD 14B |
07014 |
4 |
Tiếng Anh 4 |
16 |
22 |
H21 |
|
||
|
DHTINHOC10 |
1 |
|
||||||||
|
ĐH VLVH CNTT 14B |
5 |
|
||||||||
|
13g30 |
ĐH VLVH XD 14B |
08733 |
3 |
Xác suất thống kê A |
18 |
27 |
H31 |
|
||
|
ĐH VLVH CNTT 14B |
9 |
|
||||||||
|
CĐ VLVH GDMN 14B |
00113 |
3 |
Những NLCB của CNMLN 2 |
48 |
24 |
H34 |
|
|||
|
24 |
H35 |
|
||||||||
|
7 |
1/8/2015 |
13g30 |
CBQL K26 MẦM NON |
|
|
HỌC PHẦN 2 |
85 |
29 |
H31 |
|
|
|
|
28 |
H32 |
|
||||||
|
|
|
28 |
H33 |
|
||||||
|
CBQL K26 TIỂU HỌC |
|
|
52 |
30 |
H34 |
|
||||
|
|
|
30 |
H35 |
|
||||||
|
CBQL K26 THCS |
|
|
37 |
|
||||||
|
|
|
29 |
H36 |
|
||||||
|
CD VLVH GDMN 13B2 |
17163 |
3 |
Chương trình GDMN và phát triển tổ chức thực hiện chương trình |
66 |
25 |
H21 |
|
|||
|
25 |
H22 |
|
||||||||
|
26 |
H23 |
|
||||||||