.:Trường Đại học Tiền Giang:. 

Chia sẻ

Kết quả điểm thi kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa 24 và nâng cao khóa 9

25-08-2020

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NÂNG CAO
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
MÔ ĐUN: WORD, EXCEL, POWERPOINT
KHÓA 09 - NGÀY THI 16/08/2020

STT SBD Họ và tên Giới tính Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 201 Trần Phương Bình Nam 1976 Tiền Giang 9.00 7.00  
2 202 Nguyễn Thị Kim Cương Nữ 13/08/1991 Tiền Giang 8.25 7.00  
3 203 Phan Thị Minh Diễm Nữ 20/12/1982 Tiền Giang 9.75 9.25  
4 204 Phạm Thị Diệu Nữ 25/05/1990 Tiền Giang 8.75 6.50  
5 205 Phạm  Hải Nam 29/11/1989 Tiền Giang 8.25 8.75  
6 206 Nguyễn Thị Diễm Hân Nữ 10/06/1991 Tiền Giang 8.75 5.75  
7 207 Phạm Thị Thúy Hằng Nữ 12/09/1995 Tiền Giang 9.00 6.00  
8 208 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Nữ 09/08/1991 Tiền Giang 9.00 8.00  
9 209 Hồ Thị Hảo Nữ 19/01/1991 Tiền Giang 8.00 7.00  
10 210 Trương Vũ Hiền Nam 25/08/1978 Tiền Giang 9.25 7.50  
11 211 Hà Danh Hùng Nam 14/04/1970 Tiền Giang 8.75 6.50  
12 212 Nguyễn Thị Minh Hương Nữ 12/02/1979 Tiền Giang 8.75 7.25  
13 213 Trần Minh Huy Nam 25/4/1987 Tiền Giang 9.00 7.00  
14 214 Phan Nguyên Khang Nam 26/08/1971 Tiền Giang 9.25 7.50  
15 215 Huỳnh Trọng Khiêm Nam 14/08/1989 Tiền Giang 7.00 9.25  
16 216 Đào Thanh Nhàn Nữ 30/09/1984 Tiền Giang 9.75 9.25  
17 217 Trần Thanh Phong Nam 12/04/1973 Tiền Giang 8.00 7.25  
18 218 Ngô Thị Linh Phương Nữ 04/08/1982 Tiền Giang 9.00 9.25  
19 219 Võ Thị Diệu Thanh Nữ 22/05/1988 Tiền Giang 8.25 7.00  
20 220 Nguyễn Công Trung Thành Nam 18/11/1984 Tiền Giang 9.25 7.00  
21 221 Nguyễn Thị Xuân Thảo Nữ 24/03/1991 Tiền Giang 9.00 7.00  
22 222 Hồ Quang Trung Nam 15/02/1976 Tiền Giang 9.25 7.25  
23 223 Văn Thị Tuyết Nữ 25/01/1979 Tiền Giang 9.00 9.25  
24 224 Lê Hải Thùy Vân Nữ 16/01/1980 Tiền Giang 9.00 7.25  
25 225 Nguyễn Hoàng Nam 26/08/1975 Tiền Giang 9.75 9.00  
26 226 Nguyễn Huỳnh Thúy Vy Nữ 27/01/1997 Tiền Giang 8.75 6.25  
27 227 Nông Khánh Vy Nữ 31/10/1981 Tiền Giang 9.00 7.25  

Danh sách có 27 học viên./.

 

 

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
KHÓA 24 - NGÀY THI 16/08/2020

TT SBD Họ và tên Phái Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 001 Trần Lê Trúc Ái Nữ 02/10/2001 Tiền Giang 4.25 6.50  
2 002 Nguyễn Văn  AllRine Nam 19/03/2000 Tiền Giang 6.25 9.25  
3 003 Nguyễn Thị Thúy An Nữ 03/03/2001 Tiền Giang 4.00 6.50  
4 004 Võ Đắc Ân Nam 13/09/1988 Tiền Giang 6.75 7.00  
5 005 Ngô Thụy Tiểu Băng Nữ 16/04/2001 Bến Tre 4.25 7.25  
6 006 Nguyễn Khánh Băng Nữ 12/07/2009 Tiền Giang 8.25 8.75  
7 007 Phan Lê Hoàng Bảo Nam 11/10/1981 Vĩnh Long 5.00 6.25  
8 008 Trương Thanh Bảo Nam 13/03/1999 Bến Tre 7.75 8.25  
9 009 Cao Hoàng Bảo Châu Nữ 17/01/2001 Tiền Giang 5.25 5.75  
10 010 Đỗ Huyền Châu Nữ 07/01/2000 Tiền Giang 7.00 7.50  
11 011 Nguyễn Kim Chi Nữ 30/01/2001 Tiền Giang 7.00 6.75  
12 012 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 25/03/2000 Tiền Giang 5.00 5.00  
13 013 Phạm Thị Mộng Chi Nữ 28/08/2000 Tiền Giang 5.25 6.00  
14 014 Nguyễn Thị Thu Cúc Nữ 08/01/2001 Tiền Giang 5.75 6.25  
15 015 Phạm Nguyệt Đan Nữ 28/06/2000 Tiền Giang 6.25 9.25  
16 016 Phạm Tấn  Đạt Nam 05/06/2001 Tiền Giang 5.75 6.75  
17 017 Huỳnh Thị Ngọc Dung Nữ 25/02/1999 Tiền Giang 7.75 9.75  
18 018 Châu Bảo Duy Nam 29/11/2001 Tiền Giang 5.00 6.25  
19 019 Trần Thanh Duy Nam 23/05/1999 Bến Tre 7.00 8.75  
20 020 Đoàn Thị Hồng  Duyên Nữ 24/02/1994 Tiền Giang 8.00 8.00  
21 021 Trần Thị Thảo Duyên Nữ 15/06/2001 Bến Tre 7.25 9.00  
22 022 Trần Văn Hải Nam 06/12/2001 TP. HCM 5.25 8.50  
23 023 Huỳnh Thị Ngọc Hân Nữ 09/11/2001 Bến Tre 4.75 Vắng  Vắng
24 024 Lê Ngọc Hân Nữ 08/11/2000 Tiền Giang 5.25 9.50  
25 025 Huỳnh Thị Mỹ Hằng Nữ 02/03/2001 TP. HCM 4.00 Vắng  Vắng
26 026 Nguyễn Thị Thu Hảo Nữ 04/06/2001 Tiền Giang 3.75 5.75  
27 027 Đặng Nguyễn Phúc Hậu Nữ 18/07/2001 Tiền Giang 4.75 6.00  
28 028 Phạm Thu Hiền Nữ 13/03/2000 Tiền Giang 7.75 9.25  
29 029 Thái Thị Quế Hương Nữ 02/01/2001 Tiền Giang 5.75 5.25  
30 030 Nguyễn Huỳnh Huy Nam 04/01/1998 Tiền Giang 7.00 7.75  
31 031 Lê Kim Huyền Nữ 02/12/2001 Tiền Giang 6.25 7.50  
32 032 Bùi Thị Phương Khanh Nữ 21/06/2001 Tiền Giang 5.25 6.25  
33 033 Nguyễn Thị Kiều Khanh Nữ 05/11/2000 Tiền Giang 7.00 7.75  
34 034 Lê Anh Kiệt Nam 28/02/2001 Tiền Giang 7.00 6.25  
35 035 Trương Quốc Lâm Nam 08/05/2000 Tiền Giang 6.25 5.75  
36 036 Nguyễn Thảo Hoàng  Lan Nữ 23/03/2001 Tiền Giang 5.00 7.00  
37 037 Trần Thị Mỹ  Lệ Nữ 26/01/2000 Tiền Giang 7.00 7.00  
38 038 Nguyễn Tuyết Linh Nữ 16/02/2001 Tiền Giang 4.75 Vắng  Vắng
39 039 Nguyễn Khánh Loan Nữ 15/09/2000 Tiền Giang 8.25 9.50  
40 040 Nguyễn Thị Kim Loan Nữ 05/09/2000 Tiền Giang 7.25 9.00  
41 041 Trần Thị Mai Loan Nữ 29/09/2001 Tiền Giang 4.75 9.50  
42 042 Trần Phước Lộc Nam 29/07/1998 Tiền Giang 5.00 6.75  
43 043 Lê Thành Long Nam 30/05/2001 Tiền Giang 6.00 7.00  
44 044 Hồ Thanh Mai Nữ 09/09/1999 Tiền Giang 7.75 8.25  
45 045 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 29/09/2001 Tiền Giang 6.75 4.00  
46 046 Nguyễn Thị Tuyết Nga Nữ 22/06/2001 Tiền Giang 6.25 4.00  
47 047 Huỳnh Thị Tuyết Ngà Nữ 01/05/2001 Tiền Giang 7.00 8.00  
48 048 Đặng Thị Kim Ngân Nữ 17/01/2001 Tiền Giang 7.25 9.50  
49 049 Hồ Thị Thanh Ngân Nữ 01/08/2001 Tiền Giang 7.00 8.00  
50 050 Lê Thị Thúy Ngân Nữ 01/01/2001 Tiền Giang 6.00 6.75  
51 051 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 10/05/1999 Tiền Giang 7.25 9.00  
52 052 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 19/05/2001 Tiền Giang 8.00 9.25  
53 053 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 27/10/2001 Tiền Giang 7.75 5.75  
54 054 Nguyễn Thị Trúc Ngân Nữ 12/08/2001 Tiền Giang 5.00 6.75  
55 055 Trần Thị Thanh Ngân Nữ 06/09/2001 Tiền Giang 4.00 6.25  
56 056 Trương Thị Kim Ngân Nữ 11/09/2001 Tiền Giang 6.75 7.75  
57 057 Huỳnh Khánh Ngọc Nữ 03/11/2009 Tiền Giang 8.00 8.25  
58 058 Huỳnh Thị Kim Ngọc Nữ 17/03/2001 Tiền Giang 4.75 6.75  
59 059 Lê Thị Bích Ngọc Nữ 12/11/2001 Tiền Giang 5.00 6.25  
60 060 Nguyễn Thị Kim Ngọc Nữ 26/03/2001 Tiền Giang 5.00 7.25  
61 061 Âu Thị Thanh Nhã Nữ 13/02/2001 Tiền Giang 6.00 6.25  
62 062 Đỗ Thị Thanh Nhàn Nữ 27/02/2001 Bến Tre 7.75 8.25  
63 063 Phạm Văn Nhân Nam 25/10/2001 Bến Tre 5.25 6.50  
64 064 Nguyễn Yến Nhi Nữ 11/10/1999 Tiền Giang 5.75 6.25  
65 065 Phan Thị Yến Nhi Nữ 18/04/2001 Tiền Giang 6.25 6.75  
66 066 Nguyễn Huỳnh Như Nữ 10/12/2001 Tiền Giang 7.75 8.00  
67 067 Nguyễn Thị Huỳnh Như Nữ 02/05/1999 Tiền Giang 8.00 9.00  
68 068 Huỳnh Ngọc Nhung Nữ 21/01/2001 Bến Tre 7.00 5.75  
69 069 Nguyễn Thị Yến Oanh Nữ 15/07/2000 Tiền Giang 6.00 6.25  
70 070 Đoàn Hoàng Phúc Nam 06/09/1999 Tiền Giang 6.75 7.50  
71 071 Lâm Thiên Phúc Nam 15/11/2000 Tiền Giang 6.25 6.50  
72 072 Quách Thuận Phúc Nam 07/05/1999 Bến Tre 6.25 6.00  
73 073 Lê Phi  Phụng Nữ 23/07/1999 Tiền Giang 6.75 6.50  
74 074 Lê Ngọc Phương Nữ 19/01/2000 Tiền Giang 4.75 6.75  
75 075 Lý Nguyễn Viết Phương Nam 1970 Tiền Giang 8.25 8.75  
76 076 Phòng Hạnh Mai Phương Nữ 08/01/2001 Tiền Giang 7.25 8.00  
77 077 Hoàng Trúc Quỳnh Nữ 19/04/2009 Tiền Giang 8.75 9.25  
78 078 Nguyễn Đức Tài Nam 16/02/1998 Tiền Giang 8.25 9.00  
79 079 Võ Huỳnh Nhựt Tài Nam 09/10/1987 Tiền Giang 8.25 9.25  
80 080 Đào Thiết Tân Nam 21/04/2001 Tiền Giang 6.75 9.75  
81 081 Nguyễn Hưng An Nam 01/05/1991 Tiền Giang 4.25 6.25  
82 082 Trương Tấn Ân Nam 20/12/1981 Tiền Giang 4.00 6.50  
83 083 Nguyễn Văn Cần Nam 28/12/1975 Tiền Giang 4.75 9.00  
84 084 Nguyễn Quốc Cường Nam 1977  Tiền Giang 7.75 8.75  
85 085 Trần Tấn Cường Nam 15/12/1999 Bến Tre 8.00 8.75  
86 086 Nguyễn Minh Đức Nam 07/02/2001 Đồng Tháp 7.25 7.25  
87 087 Nguyễn Thị Châu Giang Nữ 25/12/2001 Tiền Giang 6.75 5.25  
88 088 Tưởng Ngọc Hân Nữ 25/07/1998 Bến Tre 6.25 5.00  
89 089 Châu Thị Cẩm Hạnh Nữ 10/09/2001 Tiền Giang 6.25 6.75  
90 090 Mai Thị Diễm Hiền Nữ 06/09/2001 Bến Tre 6.00 6.00  
91 091 Võ Phượng Hoàng Nữ 09/06/2000 Tiền Giang 6.25 6.75  
92 092 Trần Thị Mai Huỳnh Nữ 29/08/1999 Tiền Giang 6.25 5.75  
93 093 Trần Nguyên Đăng Khoa Nam 1986 Tiền Giang 5.25 7.75  
94 094 Lê Thị Mỹ Liên Nữ 14/04/1999 Tiền Giang 6.75 8.50  
95 095 Lâm Lý Linh Nữ 29/09/2001 Tiền Giang 7.00 7.75  
96 096 Nguyễn Thị Huỳnh Mai Nữ 07/12/2000 Tiền Giang 7.00 7.25  
97 097 Trần Văn Nâu Nam 20/10/1972 Tiền Giang 5.00 8.25  
98 098 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 12/12/2000 Long An 7.00 6.50  
99 099 Trần Thị Nhung Nữ 05/02/2000 Tiền Giang 8.00 7.25  
100 100 Nguyễn Thanh Nhựt Nam 20/09/1982 Tiền Giang 4.00 5.25  
101 101 Trần Châu  Phúc Nam 20/08/1999 Bến Tre 8.00 7.00  
102 102 Ngô A  Ri Nam 1981 Tiền Giang 4.25 3.25  
103 103 Võ Văn  Thái Nam 12/11/2001 Tiền Giang 7.00 7.00  
104 104 Vũ Ngọc Thái Nam 06/06/1980 Tiền Giang 5.25 6.50  
105 105 Nguyễn Thị Ngọc Thắm Nữ 28/12/1999 Tiền Giang 7.00 7.75  
106 106 Phan Việt Thắng Nam 26/11/1986 Tiền Giang 5.25 9.50  
107 107 Nguyễn Thị Kim Thanh Nữ 02/10/1999 Bến Tre 7.25 6.25  
108 108 Nguyễn Tấn Thành Nam 05/04/2000 Tây Ninh 6.00 8.00  
109 109 Bùi Thị Diệu Thảo Nữ 04/10/1999 Tiền Giang 3.75 5.25  
110 110 Lương Thị Phương Thảo Nữ 01/01/2001 Tiền Giang 6.00 7.25  
111 111 Nguyễn Quốc Thảo Nam 27/03/1999 Tiền Giang 7.25 7.75  
112 112 Nguyễn Thị Thảo Nữ 05/03/2001 Vĩnh Long 5.25 6.00  
113 113 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 02/12/2000 Tiền Giang 7.00 7.00  
114 114 Võ Thị Thiện Thảo Nữ 04/05/2000 Tiền Giang 5.75 7.75  
115 115 Nguyễn Thị Mai Thi Nữ 18/06/2000 Tiền Giang 6.00 6.25  
116 116 Phạm Nguyễn Ngọc  Thi Nữ 15/06/2001 Tiền Giang 4.25 6.00  
117 117 Châu Thị Kim  Thoa Nữ 15/02/1999 Tiền Giang 5.75 7.25  
118 118 Trần Phan Kim Thoa Nữ 20/11/1988 TP. HCM 5.75 6.75  
119 119 Nguyễn Minh Thống Nam 28/11/2000 Tiền Giang 6.25 6.75  
120 120 Trần Thị Thu Nữ 05/04/1998 Long An 5.00 6.00  
121 121 Đặng Thị Anh Thư Nữ 04/05/2001 Tiền Giang 5.00 6.00  
122 122 Nguyễn Huỳnh Minh Thư Nữ 30/01/2001 Tiền Giang 4.25 6.00  
123 123 Nguyễn Ngọc Anh Thư Nữ 14/05/2001 Tiền Giang 4.00 6.00  
124 124 Nguyễn Thị Anh Thư Nữ 27/04/2000 Tiền Giang 5.25 7.00  
125 125 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 13/05/1999 Tiền Giang 4.25 Vắng  Vắng
126 126 Nguyễn Đặng Mỹ Thuận Nữ 13/08/2001 TP. HCM 7.75 6.25  
127 127 Phạm Thị Hồng Thúy Nữ 14/02/2000 Tiền Giang 4.25 Vắng  Vắng
128 128 Trần Thị Minh Thùy Nữ 19/01/2000 Tiền Giang 4.25 Vắng  Vắng
129 129 Nguyễn Thị Khánh Thủy Nữ 16/06/2001 Tiền Giang 3.25 5.75  
130 130 Đào Thị Cẩm Tiên Nữ 12/01/2001 Long An 5.75 7.00  
131 131 Đào Thị Thùy Tiên Nữ 24/11/2000 Bến Tre 6.75 8.50  
132 132 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 26/08/1999 Bến Tre 7.00 6.75  
133 133 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Nữ 22/06/2001 Tiền Giang 6.25 6.75  
134 134 Phạm Thị Phụng Tiên Nữ 22/04/2001 Tiền Giang 6.00 5.25  
135 135 Nguyễn Thanh Tiến Nam 27/07/1985 Tiền Giang 2.25 5.00  
136 136 Huỳnh Ngọc Toàn Nam 14/02/1979 Tiền Giang 3.25 2.00  
137 137 Nguyễn Thị Thanh Trâm Nữ 16/05/2001 Tiền Giang 6.25 7.25  
138 138 Trần Ngọc Quế Trân Nữ 08/05/2001 Tiền Giang 5.25 6.75  
139 139 Trần Thị Huyền Trân Nữ 03/05/2001 Tiền Giang 5.25 6.50  
140 140 Nguyễn Thị Thùy Trang Nữ 14/01/2000 Tiền Giang 7.25 9.50  
141 141 Nguyễn Thùy Trang Nữ 30/04/1999 Tiền Giang 6.75 9.00  
142 142 Phùng Minh Trí Nam 11/12/1997 Tiền Giang 7.00 6.00  
143 143 Bùi Lê Thảo Trinh Nữ 01/09/2000 Tiền Giang 6.75 6.25  
144 144 Đỗ Hữu Nam 22/11/2001 Đồng Tháp 6.75 8.00  
145 145 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1979 Tiền Giang 4.25 5.25  
146 146 Trần Nguyễn Sơn Tùng Nam 10/11/2000 Tiền Giang 6.25 7.75  
147 147 Nguyễn Văn Tươi Nam 1982 Tiền Giang 6.00 5.25  
148 148 Nguyễn Thị Phúc Tuyên Nữ 25/06/1999 Bến Tre 7.00 8.50  
149 149 Lê Ngọc Phương Tuyền Nữ 03/01/2000 Tiền Giang 6.75 6.75  
150 150 Nguyễn Thị Huỳnh Uyên Nữ 23/04/1999 Tiền Giang 6.75 6.75  
151 151 Nguyễn  Nam 1982 Tiền Giang 6.75 5.50  
152 152 Đỗ Quang Cảnh Vinh Nam 14/03/2000 Bến Tre 6.00 6.25  
153 153 Lê Quang Vinh Nam 03/11/2001 Bến Tre 6.75 7.25  
154 154 Huỳnh Lê Thảo Vy Nữ 15/07/2001 Tiền Giang 6.00 6.00  
155 155 Phạm Thị Tường Vy Nữ 26/10/2000 Tiền Giang 5.25 7.75  
156 156 Phan Ngọc Tường Vy Nữ 14/09/2001 Tiền Giang 7.00 8.25  
157 157 Võ Ngọc Tường Vy Nữ 02/02/2001 Tiền Giang 5.75 6.00  
158 158 Nguyễn Thị Ái Xuân Nữ 25/05/1999 Tiền Giang 7.25 7.00  
159 159 Nguyễn Thị Trúc Xuân Nữ 01/05/2001 An Giang 6.75 6.00  
160 160  Lưu Ngọc Xuyến Nữ 17/06/2001 Tiền Giang 5.00 6.00  
161 161 Đinh Thị Như Ý Nữ 19/01/2001 Bến Tre 6.25 8.75  

Danh sách có 161 học viên./.