19-08-2016
LỊCH THI CÁC LỚP ĐH, CĐ, TCNN VLVH KHÓA 13, 14
Từ ngày 20/8/2016 đến 18/9/2016
Địa điểm thi: Trường Đại học Tiền Giang - Cơ sở chính
|
Thứ |
Ngày |
Giờ |
Lớp SV |
Mã HP |
STC |
Tên học phần |
SL SV |
SL SV/ |
Phòng thi |
Đơn vị tổ chức thi |
Ghi chú |
|
7 |
20/8/2016 |
7g30 |
CĐ VLVH MẦM NON 13A |
17182 |
2 |
Tổ chức hoạt động âm nhạc |
46 |
23 |
H33 |
TT KT&ĐBCLGD |
|
|
23 |
K31 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B1 |
83 |
28 |
K24 |
|
|||||||
|
28 |
K23 |
|
|||||||||
|
27 |
K32 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B2 |
79 |
23 |
K33 |
|
|||||||
|
23 |
K34 |
|
|||||||||
|
24 |
K35 |
|
|||||||||
|
9 |
K36 |
|
|||||||||
|
ĐH VLVH KẾ TOÁN 13 |
66093 |
3 |
Kinh tế lượng |
18 |
18 |
|
|||||
|
9g30 |
ĐH VLVH KẾ TOÁN 13 |
08132 |
2 |
Toán cao cấp C2 |
18 |
18 |
K23 |
|
|||
|
13g30 |
CĐ VLVH MẦM NON 13A |
17332 |
2 |
Đánh giá trong giáo dục mầm non |
45 |
22 |
K31 |
|
|||
|
23 |
K22 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B1 |
17402 |
2 |
Phương pháp phát triển thể chất |
42 |
21 |
K23 |
|
||||
|
21 |
K24 |
|
|||||||||
|
ĐH VLVH GDTH 14 |
00352 |
2 |
Đạo đức và PPDH đạo đức ở tiểu học |
10 |
10 |
|
|||||
|
ĐH VLVH |
15362 |
2 |
Kỹ năng giao tiếp |
29 |
29 |
K21 |
|
||||
|
ĐH VLVH |
|
||||||||||
|
ĐH VLVH |
|
||||||||||
|
7 |
27/8/2016 |
13g30 |
CĐ VLVH MẦM NON 13A |
17252 |
2 |
PP làm quen với văn học |
42 |
30 |
K31 |
|
|
|
12 |
K31 |
|
|||||||||
|
ĐH VLVH CNTT 14B |
31003 |
3 |
Toán rời rạc |
11 |
11 |
|
|||||
|
7 |
10/9/2016 |
7g30 |
ĐH VLVH CNTT 14B |
03212 |
2 |
Tư tưởng HCM |
7 |
7 |
K31 |
TT KT&ĐBCLGD |
|
|
CĐ VLVH MẦM NON 13A |
17133 |
3 |
Vệ sinh - dinh dưỡng trẻ em |
43 |
21 |
|
|||||
|
22 |
K32 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B1 |
57 |
28 |
K33 |
|
|||||||
|
29 |
K34 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B2 |
66 |
33 |
K35 |
|
|||||||
|
33 |
K36 |
|
|||||||||
|
13g30 |
CĐ VLVH MẦM NON 13A |
17212 |
2 |
Phương pháp phát triển ngôn ngữ |
41 |
30 |
K31 |
|
|||
|
11 |
K32 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH MẦM NON 13B2 |
79 |
19 |
|
||||||||
|
30 |
K33 |
|
|||||||||
|
30 |
K34 |
|
|||||||||
|
CN |
18/9/2016 |
7g30 |
CĐ VLVH GDTC 13 |
08722 |
2 |
Nhập môn XSTK Toán |
32 |
26 |
K31 |
|
|
|
TC VLVH PHÁP LUẬT 14 |
TPL319 |
2 |
Văn thư lưu trữ |
91 |
31 |
K32 |
|
||||
|
30 |
K33 |
|
|||||||||
|
30 |
K34 |
|
|||||||||
|
13g30 |
TC VLVH PHÁP LUẬT 14 |
TPL312 |
3 |
Luật thương mại |
91 |
31 |
K32 |
|
|||
|
30 |
K33 |
|
|||||||||
|
30 |
K34 |
|
|||||||||
|
CĐ VLVH GDTC 13 |
12712 |
2 |
Kỹ năng thiết kế, tổ chức hoạt động đội thiếu niên tiền phong HCM |
32 |
32 |
K31 |
|
Ghi chú: Phòng Hội đồng thi F201
Sinh viên theo dõi lịch thi được thông báo tại: Khoa, bảng thông báo tầng trệt khu F của TTKT&ĐBCLGD và trên Website www.tgu.edu.vn
TM. HỘI ĐỒNG THI KTHP
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
(đã ký)
HiỆU TRƯỞNG