.:Trường Đại học Tiền Giang:. 


Tag

;

Chia sẻ

Kết quả điểm thi kỳ thi cấp chứng chỉ ứng dụng CNTT cơ bản khóa 28 và nâng cao khóa 13

25-12-2020

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NÂNG CAO
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
MÔ ĐUN: WORD, EXCEL, POWERPOINT
KHÓA 13 - NGÀY THI 20/12/2020

STT SBD Họ và tên Giới tính Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 NC001 Nguyễn Mỹ Trang Anh Nữ 10/04/1990 Tiền Giang 7.25 8.25  
2 NC002 Huỳnh Ngọc Ẩn Nam 28/11/1973 Tiền Giang 6.25 7.00  
3 NC003 Lương Thị Biển Nữ 11/01/1990 Hưng Yên 7.25 7.75  
4 NC004 Trần Thị Thu Bình Nữ 04/09/1979 Tiền Giang 7.75 6.50  
5 NC005 Phạm Thị Thu Cúc Nữ 19/11/1977 Tiền Giang 6.25 6.25  
6 NC006 Lê Minh  Cường Nam 01/01/1985 Tiền Giang 6.25 6.25  
7 NC007 Nguyễn Văn Chiêu Nam 1974 Tiền Giang 5.25 7.00  
8 NC008 Nguyễn Thị Kiều Diễm Nữ 10/05/1995 Tiền Giang 7.00 7.00  
9 NC009 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 20/05/1976 Tiền Giang 7.00 6.00  
10 NC010 Nguyễn Ngọc Dũng Nam 22/06/1968 Tiền Giang 6.00 7.50  
11 NC011 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 01/08/1976 Tiền Giang 4.75 7.50  
12 NC012 Trần Văn Độ Nam 1981 Tiền Giang 6.25 7.50  
13 NC013 Võ Thị Thanh Giang Nữ 14/07/1991 Tiền Giang 5.75 7.25  
14 NC014 Nguyễn Thị Nữ 13/08/1972 Tiền Giang 4.25 6.75  
15 NC015 Trần Thị Thu Nữ 24/05/1974 Tiền Giang 4.00 7.00  
16 NC016 Trần Thanh Hải Nam 27/12/1972 Tiền Giang 7.00 7.50  
17 NC017 Châu Ngọc Thanh Hằng Nữ 07/08/1990 Tiền Giang 5.75 6.25  
18 NC018 Nguyễn Thị Ngọc Hiệp Nữ 24/05/2000 Tiền Giang 7.75 8.25  
19 NC019 Nguyễn Thanh Hiếu Nam 09/08/1988 Tiền Giang 6.00 7.50  
20 NC020 Nguyễn Văn Hoàng Nam 01/01/1975 Tiền Giang 6.75 6.50  
21 NC021 Huỳnh Thị Mai Hồng Nữ 09/12/1976 Tiền Giang 5.75 6.00  
22 NC022 Nguyễn Văn Huân Nam 07/12/1972 Tiền Giang Vắng Vắng Vắng
23 NC023 Hồ Hữu Hùng Nam 20/02/1977 Tiền Giang 6.00 7.50  
24 NC024 Lê Minh Hùng Nam 20/07/1965 Tiền Giang 5.75 7.50  
25 NC025 Phạm Thế Kỹ Nam 27/04/1991 Tiền Giang 6.00 7.50  
26 NC026 Huỳnh Thị Kim Khoa Nữ 22/06/1989 Tiền Giang 6.25 7.00  
27 NC027 Ngô Văn Lai Nam 15/09/1980 Tiền Giang 6.25 7.50  
28 NC028 Huỳnh Nguyễn Trúc Linh Nữ 22/02/1993 Tiền Giang 7.00 6.00  
29 NC029 Tạ Mỹ Linh Nữ 17/02/1979 Tiền Giang 4.75 5.50  
30 NC030 Nguyễn Thị Phương Mai Nữ 30/03/1975 Tiền Giang 7.25 6.00  
31 NC031 Trần Thị Huyền Mai Nữ 20/05/1989 Tiền Giang 6.00 6.50  
32 NC032 Lê Văn Muốn Nam 20/08/1971 Tiền Giang Vắng Vắng Vắng
33 NC033 Phạm Thị Ngoan Nữ 15/04/1994 Tiền Giang 6.25 6.75  
34 NC034 Trần Thị Kim Ngọc Nữ 28/08/1995 Tiền Giang 6.75 7.25  
35 NC035 Đặng Thị Cẩm Nguyên Nữ 28/10/1990 Tiền Giang 6.75 6.50  
36 NC036 Huỳnh Thị Hồng Nhung Nữ 03/10/1977 Tiền Giang 6.25 5.25  
37 NC037 Trần Thị Cẩm Nhung Nữ 14/02/1979 Tiền Giang 6.00 5.75  
38 NC038 Dương Ngọc Kiều Oanh Nữ 24/09/1993 Tiền Giang 7.75 6.00  
39 NC039 Dương Thị Ngọc Oanh Nữ 27/06/1981 Tiền Giang 5.25 5.75  
40 NC040 Tạ Thị Thanh Phụng Nữ 27/10/1976 Tiền Giang 6.75 5.75  
41 NC041 Nguyễn Hoàng Quyên Nữ 01/09/1997 Tiền Giang 6.75 6.50  
42 NC042 Phạm Văn Tích Nam 10/03/1984 Tiền Giang 6.25 6.75  
43 NC043 Trần Nguyễn Thu Tiên Nữ 22/03/1991 Tiền Giang 6.25 6.25  
44 NC044 Nguyễn Văn Tuấn Nam 28/01/1976 Tiền Giang 6.00 6.00  
45 NC045 Nguyễn Kim Tuyến Nữ 05/04/1991 Tiền Giang 5.00 7.00  
46 NC046 Mai Hoàng Thái Nam 15/10/1984 Tiền Giang 6.25 6.00  
47 NC047 Mai Duy Thanh Nam 19/04/1983 Tiền Giang 6.75 6.75  
48 NC048 Nguyễn Phước Thành Nam 11/08/1981 Tiền Giang 4.00 5.75  
49 NC049 Phạm Thành Thảo Nam 02/04/1985 Tiền Giang 5.75 6.75  
50 NC050 Nguyễn Ngọc Thoại Nam 14/06/1975 Tiền Giang 7.75 5.75  
51 NC051 Nguyễn Huy Minh Thùy Nữ 29/12/1995 Tiền Giang 8.00 6.50  
52 NC052 Nguyễn Thị Thanh Thúy Nữ 10/09/1980 Tiền Giang 8.25 7.00  
53 NC053 Nguyễn Bá Anh Thư Nữ 01/01/1978 Tiền Giang 8.00 8.25  
54 NC054 Nguyễn Thị Mộng Thương Nữ 18/09/1989 Tiền Giang 8.00 7.00  
55 NC055 Phạm Thị Ngọc Thương Nữ 23/05/1991 Tiền Giang 7.00 5.25  
56 NC056 Huỳnh Thị Trang  Thanh Nữ 05/05/1982 Tiền Giang 8.00 6.50  
57 NC057 Trương Văn Trọng Nam 31/10/2001 Tp HCM 6.75 9.00  
58 NC058 Nguyễn Thanh Trúc Nữ 05/04/1976 Tiền Giang 7.75 8.00  
59 NC059 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 28/02/1993 Tp HCM 7.00 7.25  
60 NC060 Hồ Thị Ngọc Vân Nữ 25/06/1974 Tiền Giang 7.75 6.25  
61 NC061 Huỳnh Nhật Thanh Vân Nữ 16/01/1992 Tiền Giang 8.00 7.50  
62 NC062 Lê Thị Tuyết Vân Nữ 01/09/1990 Tiền Giang 7.75 6.75  
63 NC063 Nguyễn Thị Tường Vi Nữ 27/07/1983 Tiền Giang 8.00 6.75  
64 NC064 Trần Phú Vinh Nam 18/07/2000 Tiền Giang 7.25 7.00  
65 NC065 Phan Quang Nam 26/04/1979 Tiền Giang 3.25 6.25  
66 NC066 Nguyễn Minh Đức Nam 26/10/1973 Tiền Giang Vắng Vắng Vắng
67 NC067 Hồ Đoàn Thùy Mỹ Châu Nữ 01/10/1982 Tiền Giang 5.25 7.50  
68 NC068 Võ Hoài Nhân Trung Nam 18/04/1974 Tiền Giang 8.25 8.00  

Danh sách có 68 học viên./.

 

 

KỲ THI CẤP CHỨNG CHỈ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CƠ BẢN
KẾT QUẢ ĐIỂM THI
KHÓA 28 - NGÀY THI 20/12/2020

TT SBD Họ và tên Phái Ngày sinh  Nơi sinh Điểm thi
Trắc nghiệm
Điểm thi
Thực hành
Ghi chú
1 CB001 Nguyễn Ngọc Như An Nữ 19/08/2000 Bến Tre 5.75 8.00  
2 CB002 Nguyễn Thị Kiều An Nữ 09/12/2002 Tiền giang 5.25 6.25  
3 CB003 Phạm Thị Thúy An Nữ 22/11/2002 Bến Tre 5.25 6.50  
4 CB004 Bùi Thị Huỳnh Anh Nữ 05/10/2001 Tiền giang 7.25 7.50  
5 CB005 Đặng Thùy Anh Nữ 09/11/2002 Bến Tre 6.00 6.75  
6 CB006 Huỳnh Tiến Anh Nam 30/07/1999 Bến Tre 5.25 6.25  
7 CB007 Nguyễn Thị Huế Anh Nữ 09/04/2001 Tiền giang 6.25 6.50  
8 CB008 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 25/09/2002 Bến Tre 6.75 7.75  
9 CB009 Võ Tuyết Anh Nữ 17/07/2002 Tiền giang 6.75 6.25  
10 CB010 Hà Thị Thu Ba Nữ 23/06/2000 Tiền giang 8.75 8.25  
11 CB011 Nguyễn Hoài Bảo Nam 15/01/2001 Bến Tre 8.25 7.25  
12 CB012 Hà Anh Bằng Nam 09/04/2001 Tiền giang 8.25 7.00  
13 CB013 Nguyễn Như Bình Nữ 18/04/2002 Tiền giang 6.25 7.50  
14 CB014 Nguyễn Hương Cầm Nữ 08/10/2002 Tiền giang 7.00 5.50  
15 CB015 Trần Minh Chánh Nam 13/01/2001 Bến Tre 5.75 5.50  
16 CB016 Trần Ngọc Châu Nữ 27/03/2000 Tiền giang 7.00 8.25  
17 CB017 Võ Hoàng Bảo Châu Nữ 20/10/2002 Tiền giang 6.25 8.00  
18 CB018 Huỳnh Hoàng Diện Nam 10/04/2002 Tiền giang 7.00 7.00  
19 CB019 Văn Thị Ngọc Diệu Nữ 01/06/2002 Tiền giang 6.75 7.00  
20 CB020 Nguyễn Phạm Dinh Nam 19/12/1974 Tiền giang 8.25 8.75  
21 CB021 Lê Thị Thu Dung Nữ 13/04/2001 An Giang 7.75 8.75  
22 CB022 Nguyễn Thị Kim Dung Nữ 27/07/2001 Bến Tre 7.25 7.50  
23 CB023 Quách Đại Dũng Nam 05/11/2002 Tiền giang 8.00 8.50  
24 CB024 Bùi Khánh Duy Nam 26/09/2001 Tiền giang 9.00 8.00  
25 CB025 Đoàn Lê Đình Duy Nam 21/07/1999 Bến Tre 7.25 8.75  
26 CB026 Lê Thị Tường Duy Nữ 29/07/2000 Tiền giang 3.75 2.00  
27 CB027 Lê Thị Yến Duy Nữ 14/11/2002 Tiền giang 7.00 6.25  
28 CB028 Mai Đức Duy Nam 13/08/2002 Tiền giang 6.25 7.00  
29 CB029 Phạm Trần Bảo Duy Nam 22/09/2001 Bến Tre 7.25 9.25  
30 CB030 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 06/07/2000 Tiền giang 8.00 7.00  
31 CB031 Nguyễn Thị Thùy Dương Nữ 10/05/2000 Tiền giang 7.75 6.00  
32 CB032 Đỗ Ngọc Trang Đài Nữ 28/08/2002 Tiền giang 8.25 6.25  
33 CB033 Cao Phước Đạt Nam 29/06/2001 Tiền giang 8.00 7.50  
34 CB034 Nguyễn Tấn Đạt Nam 09/08/2000 Tiền giang 7.00 6.50  
35 CB035 Lê Huỳnh Phú Đông Nam 05/12/2002 Tiền giang 4.00 6.50  
36 CB036 Lê Thị Cẩm Giang Nữ 11/11/2002 Tiền giang 7.25 6.50  
37 CB037 Lê Trường Giang Nam 19/01/2002 Tiền giang 8.00 7.25  
38 CB038 Nguyễn Thị Ngọc Giang Nữ 11/08/2000 Tiền giang 6.75 6.75  
39 CB039 Lê Thanh Nam 01/11/1993 Tiền giang 8.75 7.75  
40 CB040 Nguyễn Thị Ngọc Ngà Nữ 12/11/2002 Tiền giang 4.25 5.25  
41 CB041 Đặng Thị Kim Hạ Nữ 06/01/2002 Tiền giang 8.75 8.50  
42 CB042 Nguyễn Ngọc Hải Nam 26/10/1974 Tiền giang 8.00 9.00  
43 CB043 Lâm Ngọc Hạnh Nữ 07/03/2002 Tiền giang 9.00 7.75  
44 CB044 Ngô Thị Mỹ Hạnh Nữ 01/12/1999 Tiền giang 6.00 6.50  
45 CB045 Phan Thị Hồng Hạnh Nữ 08/06/2002 Tiền giang 7.75 8.75  
46 CB046 Nguyễn Ngọc Châu Hân Nữ 19/10/2002 Bến Tre 7.75 6.50  
47 CB047 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 23/02/2001 Tiền giang 8.75 9.50  
48 CB048 Võ Thị Bích Hân Nữ 22/01/2002 Tiền giang 5.75 5.00  
49 CB049 Nguyễn Phước Hậu Nam 10/09/1999 Bến Tre 8.75 8.00  
50 CB050 Lê Thị Ngọc Hiền Nữ 05/02/2000 An Giang 7.25 7.50  
51 CB051 Lê Minh Hiếu Nam 04/09/2002 Tiền giang 7.25 7.50  
52 CB052 Nguyễn Trung Hiếu Nam 12/12/1984 Tiền Giang 6.75 9.25  
53 CB053 Ngô Thị Bảo Hin Nữ 17/10/2002 Tiền giang 5.25 8.50  
54 CB054 Dương Lê Minh Hoàng Nam 25/01/2002 Tiền giang 5.25 7.25  
55 CB055 Lê Long Hoàng Nam 21/11/2002 Tiền giang 6.25 6.25  
56 CB056 Lê Thị Kim Hoàng Nữ 02/01/1999 Tiền giang 7.75 7.50  
57 CB057 Lữ Dương Thư Hoàng Nam 02/07/2002 Tiền giang 6.00 6.25  
58 CB058 Nguyễn Thanh Hoàng Nam 07/04/1998 Bến Tre 6.25 7.50  
59 CB059 Nguyễn Huy Cẩm Hồng Nữ 07/12/1999 Tiền giang 6.25 6.00  
60 CB060 Nguyễn Thị Hồng Huệ Nữ 15/01/2002 Bến Tre 6.00 5.00  
61 CB061 Phạm Thị Hồng Huệ Nữ 22/05/2000 Tiền giang 8.25 7.75  
62 CB062 Hình Quốc Huy Nam 28/12/2002 Bến Tre 7.75 7.75  
63 CB063 Phạm Gia Huy Nam 09/11/2002 Tiền giang Vắng Vắng Vắng
64 CB064 Trần Gia Huy Nam 06/11/2002 Tiền giang 5.75 7.25  
65 CB065 Trương Minh Hy Nam 10/12/2000 Long An 7.00 5.75  
66 CB066 Võ Hồ Phát  Huy Nam 05/07/2002 Tiền giang 7.25 8.50  
67 CB067 Nguyễn Thị Kim Huyền Nữ 22/07/2002 Tiền giang 8.25 7.75  
68 CB068 Võ Thị Mỹ Huyền Nữ 07/05/2002 Bến Tre 8.25 8.00  
69 CB069 Nguyễn Lê  Hưng Nam 2002 Bến Tre 7.75 6.50  
70 CB070 Phạm Thị Thu Hương Nữ 01/03/1997 Tiền giang 5.25 7.00  
71 CB071 Cao Chí Hữu Nam 02/09/2002 Cà Mau 5.00 5.50  
72 CB072 Phan Đặng Tuấn Kiệt Nam 18/10/2002 Tiền giang 4.25 7.00  
73 CB073 Nguyễn Thị Thúy Kiều Nữ 21/02/2002 Tiền Giang 6.00 5.00  
74 CB074 Lương Thế Khải Nam 26/12/2002 Bến Tre 3.75 0.50  
75 CB075 Nguyễn Hoàng  Khải Nam 10/02/2002 Bến Tre 6.00 4.25  
76 CB076 Đoàn Hoàng Khang Nam 23/10/1999 Tiền giang 5.25 5.75  
77 CB077 Phan Duy Khang Nam 26/01/2000 Tiền giang 6.00 8.00  
78 CB078 Phạm Thạch Bảo Khanh Nam 03/08/2002 Bến Tre 6.25 7.25  
79 CB079 Lê Nguyễn Vân Khánh Nữ 24/08/2001 Tiền giang 5.25 7.00  
80 CB080 Trần Duy Khánh Nam 31/08/2001 Tiền giang 5.25 5.75  
81 CB081 Nguyễn Xuân Khởi Nam 18/02/2002 Bến Tre 5.75 6.50  
82 CB082 Trần Thị Thu Lài Nữ 14/10/2000 Tiền giang 5.75 6.00  
83 CB083 Trương Ngọc Lam Nữ 05/11/2001 Bến Tre 7.00 6.25  
84 CB084 Nguyễn Châu  Lảm Nam 27/03/2000 Bến Tre 5.25 5.50  
85 CB085 Tiêu Nhựt Lan Nữ 09/11/2002 Tiền giang 6.25 5.75  
86 CB086 Trương Văn Liêm Nam 05/08/1978 Tiền giang 6.25 6.75  
87 CB087 Nguyễn Thị Liễu Nữ 14/12/2000 Bến Tre 6.25 8.00  
88 CB088 Hồ Thị Tường Linh Nữ 25/11/2002 Bến Tre 6.25 8.50  
89 CB089 Lê Thị Ái Linh Nữ 17/06/2001 Tiền giang 5.75 4.00  
90 CB090 Lê Thị Diệu Linh Nữ 21/02/2002 Tiền giang 5.75 7.00  
91 CB091 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 19/12/1999 Tiền giang 6.25 6.25  
92 CB092 Lê Xuân Lĩnh Nam 03/12/1996 Bến Tre 8.75 8.50  
93 CB093 Phan Huỳnh Trúc Loan Nữ 12/11/2002 Tiền giang 5.75 7.00  
94 CB094 Phan Thị Kim Loan Nữ 22/07/2001 Bến Tre 5.25 5.25  
95 CB095 Nguyễn Hữu Lộc Nam 17/03/2002 Tiền giang 5.00 7.75  
96 CB096 Nguyễn Minh Luân Nam 28/10/2002 Tiền giang 6.75 5.25  
97 CB097 Trương Lê Thanh Mai Nữ 14/08/2002 Tiền giang 7.75 9.75  
98 CB098 Lương Diễm Mi Nữ 12/12/2002 Tiền giang 7.25 8.50  
99 CB099 Đặng Hoàng Minh Nam 27/01/2001 Tiền giang 5.75 8.25  
100 CB100 Lê Quang Minh Nam 21/11/2002 Tiền giang Vắng Vắng Vắng
101 CB101 Nguyễn Nhựt Minh Nam 23/04/1999 Tiền giang 6.00 9.00  
102 CB102 Ngô Văn  MôLem Nam 01/10/1980 Tiền giang 4.75 2.50  
103 CB103 Lê Thị Muội Nữ 03/07/2000 Tiền giang 6.00 7.50  
104 CB104 Nguyễn Thị Kim Muội Nữ 08/03/2001 Tiền giang 5.00 5.25  
105 CB105 Huỳnh Phạm Trúc My Nữ 13/08/2002 Tiền giang 6.25 8.25  
106 CB106 Lê Thị Trà My Nữ 11/01/2002 Bến Tre 5.00 8.00  
107 CB107 Nguyễn Thị Trà My Nữ 18/09/2002 Tiền giang 6.25 5.50  
108 CB108 Nguyễn Thị Trà My Nữ 30/10/2002 Tiền giang 6.75 7.75  
109 CB109 Huỳnh Nhựt Nam Nam 25/12/2002 Tiền giang 9.00 7.75  
110 CB110 Huỳnh Thị Hằng Ni Nữ 30/09/2002 Bến Tre 9.00 8.75  
111 CB111 Bùi Võ Thị Thu Ngân Nữ 10/02/1998 Bến Tre 7.25 9.75  
112 CB112 Dương Hà Kim Ngân Nữ 01/09/2002 Tiền giang 6.25 9.00  
113 CB113 Đặng Kim Ngân Nữ 13/09/2001 Tiền giang 5.00 5.50  
114 CB114 Đoàn Thị Kim Ngân Nữ 06/01/2002 Bến Tre 7.00 6.75  
115 CB115 Huỳnh Nguyễn Kim Ngân Nữ 25/06/1999 Tiền giang 7.75 7.75  
116 CB116 Lê Thị Bích Ngân Nữ 14/12/2002 Bến Tre 7.00 4.00  
117 CB117 Lê Thị Kim Ngân Nữ 06/06/2002 Bến Tre 6.75 7.50  
118 CB118 Lê Thị Ngọc Ngân Nữ 09/09/1999 Tiền giang 8.00 9.00  
119 CB119 Lê Thị Phương Ngân Nữ 24/02/2002 Tiền giang 8.00 7.25  
120 CB120 Lê Thị Thúy Ngân Nữ 16/05/2002 Tiền giang 8.25 7.25  
121 CB121 Nguyễn Châu  Ngân Nữ 16/04/2001 Bến Tre 5.25 6.50  
122 CB122 Lê Thị Ánh Vân Nữ 10/11/1982 Tiền Giang 8.75 9.75  
123 CB123 Trần Thái Vinh Nam 19/07/2003 Tiền giang 8.75 6.50  
124 CB124 Lê Thị Kim Cương Nữ 17/12/2002 Tiền giang 8.75 7.25  
125 CB125 Trịnh Thị Ánh Huyền Nữ 31/08/1998 Tiền giang 7.25 6.50  
126 CB126 Lê Trung Kiên Nam 18/06/1998 Tiền giang 8.75 6.25  
127 CB127 Nguyễn Minh Chiến Nam 04/11/2003 Tiền giang 7.25 5.75  
128 CB128 Nguyễn Hoài Huỳnh Giang Nữ 17/05/2003 Tiền giang 7.00 6.50  
129 CB129 Nguyễn Công Tuấn Thanh Nam 11/07/2003 Tiền giang 8.25 6.25  
130 CB130 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 08/10/2003 Tiền giang 7.75 6.00  
131 CB131 Nguyễn Minh Hiếu Nam 21/05/2002 Tp HCM 8.00 7.00  
132 CB132 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 25/07/2003 Tiền giang 6.25 5.50  
133 CB133 Hồ Thị Thùy Trang Nữ 01/06/2001 Tiền giang 7.75 6.25  
134 CB134 Phạm Trung Trực Nam 20/06/2003 Tiền giang 5.75 6.00  
135 CB135 Trần Thị Thu Hằng Nữ 23/10/2003 Tiền giang 7.75 5.50  
136 CB136 Nguyễn Linh Tâm Nam 17/01/2003 Tiền giang 7.75 6.00  
137 CB137 Huỳnh Quang Sang Nam 11/07/2003 Tiền giang 7.00 6.75  
138 CB138 Ngô Hoàng Khánh Nam 06/10/2003 Tiền giang 5.00 5.75  
139 CB139 Trần Minh  Phương Nam 21/08/2002 Tiền giang 5.75 6.50  
140 CB140 Ngô Trường Giang Nam 31/01/2003 Tiền giang 5.75 5.75  
141 CB141 Nguyễn Thị Ngọc Ngân Nữ 05/04/2002 Tiền giang 7.00 6.25  
142 CB142 Phạm Hồ Trúc Ngân Nữ 22/07/2002 Tiền giang 7.75 7.50  
143 CB143 Phạm Võ Thanh Ngân Nữ 02/01/2002 Tiền giang 6.25 4.00  
144 CB144 Trần Kim Ngân Nữ 02/09/2002 Tiền giang 4.00 5.00  
145 CB145 Trần Thị  Ngân Nữ 23/08/2002 Bến Tre 5.00 5.00  
146 CB146 Trần Hữu Nghĩa Nam 28/01/2002 Tiền giang 6.75 6.50  
147 CB147 Ngô Đình Lâm Ngọc Nam 28/01/2009 Tiền giang 5.25 4.00  
148 CB148 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 08/08/2002 Tiền giang 7.00 7.00  
149 CB149 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 02/01/2001 Tiền giang 7.00 7.75  
150 CB150 Nguyễn Thị Minh Ngọc Nữ 29/10/2002 Tiền giang 7.25 6.00  
151 CB151 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc Nữ 25/09/2000 Tiền giang 8.00 8.00  
152 CB152 Nguyễn Thị Như Ngọc Nữ 06/01/2002 Tiền giang 6.75 6.75  
153 CB153 Phạm Thị Ánh Ngọc Nữ 20/12/2000 Tiền giang 7.00 5.00  
154 CB154 Võ Cao Bảo Ngọc Nữ 16/11/2001 Tiền giang 8.00 8.25  
155 CB155 Trần Thị Thùy Nguyên Nữ 27/05/2001 Tiền giang 5.25 6.50  
156 CB156 Lê Đặng Hoài Nhã Nữ 18/05/2002 Tiền giang 6.00 6.25  
157 CB157 Trần Thị Thanh Nhàn Nữ 28/09/2000 Bến Tre 8.75 6.75  
158 CB158 Lê Phúc Nhân Nam 19/09/2001 Tiền giang 7.25 6.25  
159 CB159 Nguyễn Hữu Nhân Nam 12/03/2002 Tiền giang 7.00 7.25  
160 CB160 Trần Trọng Nhân Nam 15/04/2002 Tiền giang 7.00 6.00  
161 CB161 Đặng Thiên Nhi Nữ 23/11/2001 Tiền giang 7.25 6.00  
162 CB162 Đoàn Thị Yến Nhi Nữ 27/12/2002 Bến Tre 6.75 5.75  
163 CB163 Lê Ngọc Tuyết Nhi Nữ 05/09/2002 Tiền giang 6.00 5.75  
164 CB164 Lý Thị Yến Nhi Nữ 25/08/2002 Tiền Giang 6.75 6.50  
165 CB165 Ngô Hồng Tuyết Nhi Nữ 08/05/2002 Tiền giang 7.75 7.25  
166 CB166 Nguyễn Huỳnh Yến Nhi Nữ 24/01/2001 Tiền giang 7.00 7.00  
167 CB167 Nguyễn Thái Ngọc Nhi Nữ 24/07/2002 Tiền giang 4.00 5.50  
168 CB168 Nguyễn Thị Thanh Nhi Nữ 21/10/2000 Tiền giang 6.25 7.25  
169 CB169 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 12/04/2001 Tiền giang 6.00 6.00  
170 CB170 Trương Kim Yến Nhi Nữ 23/09/1999 Tiền giang 5.75 5.50  
171 CB171 Huỳnh Lê Cẩm Nhung Nữ 21/06/2002 Tiền giang 6.25 6.75  
172 CB172 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 15/09/2002 Tiền giang 4.75 6.00  
173 CB173 Trương Thị Nhung Nữ 09/02/2001 Tiền giang 5.75 6.50  
174 CB174 Võ Thị Hồng Nhung Nữ 25/07/1999 Tiền giang 6.25 7.00  
175 CB175 Bùi Quỳnh Như Nữ 04/05/2002 Tiền giang 5.25 6.75  
176 CB176 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 23/12/2002 Tiền giang 6.00 6.00  
177 CB177 Lê Thị Huỳnh Như Nữ 11/09/2000 Bến Tre 6.25 7.25  
178 CB178 Ngô Lâm Tâm  Như Nữ 29/07/2002 Tiền giang 5.25 6.25  
179 CB179 Nguyễn Lê Quỳnh Như Nữ 11/06/1999 Tp HCM 5.00 6.75  
180 CB180 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 13/03/2002 Tiền giang 6.25 6.50  
181 CB181 Phạm Bình Hồng Như Nữ 10/07/2002 Tiền giang 6.25 6.00  
182 CB182 Phạm Thị Anh Như Nữ 24/12/2002 Tiền giang 6.75 7.25  
183 CB183 Phan Hoài Như Nữ 06/09/2002 Tp HCM 5.25 6.50  
184 CB184 Phan Huỳnh Như Nữ 04/10/1993 Tiền giang 7.00 5.00  
185 CB185 Trần Ngọc Quỳnh Như Nữ 04/11/2002 Tiền giang 7.00 5.75  
186 CB186 Trương Tâm Như Nữ 30/09/2002 Tiền giang 8.00 8.25  
187 CB187 Mai Thị Kim Oanh Nữ 20/02/2002 Bến Tre 7.00 7.25  
188 CB188 Phạm Thị Tường Oanh Nữ 03/01/2002 Tiền giang 6.00 6.75  
189 CB189 Phan Thị Kiều Oanh Nữ 11/08/2002 Tiền giang 6.75 6.25  
190 CB190 Dương Tiến Phát Nam 07/12/1998 Long An 7.00 6.50  
191 CB191 Hồ Tấn Phát Nam 06/11/1998 Tp HCM 6.75 6.25  
192 CB192 Huỳnh Tấn Phát Nam 15/10/1999 Bến Tre 7.75 7.00  
193 CB193 Nguyễn Tấn Phát Nam 19/08/2002 Tiền giang 7.00 6.50  
194 CB194 Ưng Hồng Phát Nam 01/12/2002 Tiền giang 7.00 6.00  
195 CB195 Đỗ Chí Phong Nam 09/03/1998 Tiền giang 6.00 6.50  
196 CB196 Đường Trọng Phúc Nam 30/03/2001 Bến Tre 3.75 Vắng Vắng
197 CB197 Lê Hoàng Phúc Nam 09/11/2000 Tiền giang 4.75 Vắng Vắng
198 CB198 Lê Võ Phúc Nam 15/10/2000 Tiền giang 5.25 5.75  
199 CB199 Đào Quốc Phục Nam 16/09/2000 Bến Tre 6.25 5.50  
200 CB200 Ka Phụng Nữ 01/12/1994 Lâm Đồng 5.25 5.75  
201 CB201 Nguyễn Kiều Phụng Nữ 10/12/2002 Tiền giang 6.75 6.50  
202 CB202 Nguyễn Thị Loan Phụng Nữ 13/06/2002 Tiền giang 5.75 5.50  
203 CB203 Nguyễn Thị Thanh Phụng Nữ 23/07/2000 Tiền giang 5.75 6.75  
204 CB204 Trần Thanh Phước Nam 12/10/1999 Tiền giang 6.00 7.00  
205 CB205 Hà Thị Mai Phương Nữ 20/03/2001 Tiền giang 5.25 5.50  
206 CB206 Hồ Hữu Phương Nam 02/12/1985 Tiền giang 5.00 5.25  
207 CB207 Lê Ngọc Phương Nữ 19/01/2000 Tiền giang 7.75 6.75  
208 CB208 Lê Thị Huế Phương Nữ 28/07/2002 Long An 6.25 6.25  
209 CB209 Trần Đài Thục Phương Nữ 26/08/2002 Tp HCM 5.25 6.25  
210 CB210 Nguyễn Hồng Phượng Nữ 03/10/2000 Tiền giang 5.25 6.25  
211 CB211 Nguyễn Dương Thị Thảo Quyên Nữ 10/12/2000 Tiền giang 7.00 7.25  
212 CB212 Nguyễn Phương Quyên Nữ 16/01/2000 Tiền giang 6.75 5.00  
213 CB213 Nguyễn Thị Tố Quyên Nữ 16/05/2001 Tiền giang 8.25 6.25  
214 CB214 Trần Thị Diễm Quyên Nữ 18/07/2002 Tiền giang 6.00 7.25  
215 CB215 Nguyễn Thị Kim Quỳnh Nữ 11/04/2001 Tiền giang 8.00 8.00  
216 CB216 Phạm Nguyễn Như Quỳnh Nữ 22/09/2001 Tiền giang 7.75 5.25  
217 CB217 Phạm Thị Mỹ Quỳnh Nữ 12/10/2002 Bến Tre 7.25 8.50  
218 CB218 Nguyễn Minh Sang Nam 05/12/2002 Tiền giang 6.25 7.25  
219 CB219 Võ Thanh Sơn Nam 25/10/2002 Tiền giang 5.75 7.50  
220 CB220 Hà Thị Thảo Sương Nữ 29/12/2000 Tiền giang 6.75 6.25  
221 CB221 Phan Ngọc Tài Nam 30/10/2002 Tp HCM 7.25 8.00  
222 CB222 Nguyễn Thị Tại Nữ 10/04/1999 Long An 7.75 8.50  
223 CB223 Nguyễn Chí Tân Nam 12/11/1998 Bến Tre 8.25 7.25  
224 CB224 Phạm Văn Hữu Tâm Nam 10/10/1999 Tiền giang 7.75 6.75  
225 CB225 Trần Đặng Thanh Tâm Nữ 16/03/2002 Tiền giang 7.25 7.50  
226 CB226 Nguyễn Duy Tân Nam 16/04/2002 Tiền giang 7.25 8.75  
227 CB227 Nguyễn Minh Tấn Nam 30/07/2002 Quảng Nam 6.00 8.25  
228 CB228 Huỳnh Thị Cẩm Tiên Nữ 04/06/1999 Bến Tre 8.75 5.25  
229 CB229 Lê Thị Cẩm Tiên Nữ 19/12/2002 Tiền giang 5.25 6.50  
230 CB230 Trần Ngọc Giao Tiên Nữ 02/05/2002 Bến Tre 8.00 7.25  
231 CB231 Trần Thị Cẩm Tiên Nữ 15/08/2002 Bến Tre 7.75 6.25  
232 CB232 Nguyễn Văn Tính Nam 07/03/2002 Tiền giang 6.75 6.25  
233 CB233 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 03/04/1999 Tiền giang 6.75 8.00  
234 CB234 Nguyễn Thị Cẩm Nữ 24/09/2002 Tiền giang 8.25 6.75  
235 CB235 Trương Cẩm Nữ 07/08/1999 Tiền giang 7.00 8.00  
236 CB236 Lê Thanh Tùng Nam 06/05/1999 Long An 7.75 6.25  
237 CB237 Nguyễn Ngọc Thủy Tuyên Nữ 22/07/2002 Tiền giang 3.25 5.00  
238 CB238 Lê Ngọc Tuyền Nữ 24/08/2002 Tiền giang 5.00 6.25  
239 CB239 Nguyễn Võ Thanh Tuyền Nữ 30/10/2001 Tiền giang 6.25 8.00  
240 CB240 Võ Nguyễn Mỹ Tuyền Nữ 31/01/2001 Tiền giang 5.75 7.00  
241 CB241 Võ Thị Kim Tuyền Nữ 19/11/2002 Tiền giang 7.00 6.25  
242 CB242 Trần Văn Tỵ Nam 22/04/2001 Tiền giang 6.00 7.25  
243 CB243 Phan Bắc Thái Nam 21/11/1999 Bến Tre 7.75 5.25  
244 CB244 Lê Xuân Thanh Nữ 05/10/2002 Tiền giang 8.00 7.25  
245 CB245 Nguyễn Nhựt Thanh Nam 02/11/2000 Tiền giang 5.75 7.00  
246 CB246 Nguyễn Phương Thanh Nữ 06/11/2002 Tiền giang 6.25 7.75  
247 CB247 Trần Lê Thị Băng Thanh Nữ 29/09/2000 Tiền giang 6.25 5.00  
248 CB248 Nguyễn Tấn Thành Nam 27/03/2002 Tiền giang 7.00 6.00  
249 CB249 Đinh Thị Thu Thảo Nữ 19/01/2001 Tiền giang 7.25 7.00  
250 CB250 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 05/04/2002 Tiền giang 6.25 6.50  
251 CB251 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 05/11/1987 Tiền giang 7.25 6.25  
252 CB252 Võ Thị Bích Thảo Nữ 25/05/2000 Tiền giang 5.75 6.00  
253 CB253 Huỳnh Công Thắng Nam 10/10/2002 Tiền giang 7.00 7.00  
254 CB254 Võ Văn Hồng Thịnh Nam 17/06/2002 Tiền giang 5.75 5.50  
255 CB255 Trần Thị Thanh Thoảng Nữ 12/11/2002 Tiền giang 7.25 6.25  
256 CB256 Dương Minh Thông Nam 18/03/2002 Tiền giang 6.00 6.00  
257 CB257 Huỳnh Gia Thuận Nam 22/07/1999 Tiền giang 6.25 5.50  
258 CB258 Mai Phước Thuận Nam 11/08/2002 Tp HCM 5.25 6.00  
259 CB259 Nguyễn Thị Diễm Thuy Nữ 16/06/2002 Tiền giang 5.75 6.75  
260 CB260 Nguyễn Thị Minh Thuy Nữ 19/05/2001 Tiền giang 4.00 Vắng Vắng
261 CB261 Lê Thị Ngọc Thùy Nữ 05/10/2002 Tiền giang 6.25 5.75  
262 CB262 Nguyễn Thị Diễm Thùy Nữ 05/03/2001 Tiền giang 6.25 6.50  
263 CB263 Trần Thanh Thùy Nữ 01/03/2002 Bến Tre 5.00 5.75  
264 CB264 Đặng Ngọc Phương Thủy Nữ 14/11/2002 Tiền giang 7.00 6.25  
265 CB265 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 20/01/1983 Tiền giang 7.75 7.50  
266 CB266 Trần Thủy Thủy Nữ 03/11/2003 Tiền giang 7.00 4.00  
267 CB267 Huỳnh Thị  Thúy Nữ 30/10/1999 Tiền giang 5.75 5.00  
268 CB268 Huỳnh Thị Kim Thúy Nữ 06/01/2000 Tiền giang 4.25 5.00  
269 CB269 Trần Thị Diễm Thúy Nữ 05/05/2002 Tiền giang 6.00 6.50  
270 CB270 Đoàn Thị Bé Thư Nữ 17/04/2002 Bến Tre 5.75 4.00  
271 CB271 Lê Thị Anh Thư Nữ 02/04/2002 Long An 6.25 7.00  
272 CB272 Mai Thị Khả Thư Nữ 23/10/2002 Bến Tre 6.00 7.75  
273 CB273 Phạm Thị Anh Thư Nữ 01/01/2000 Tiền giang 6.75 6.25  
274 CB274 Nguyễn Đỗ Anh Thư Nữ 28/07/2002 Tiền giang 6.25 8.75  
275 CB275 Nguyễn Thị Hoài Thương Nữ 22/03/2001 Tiền giang 7.25 6.50  
276 CB276 Lương Thị Mai Thy Nữ 11/02/2001 Tiền giang 8.00 7.00  
277 CB277 Trần Ngọc Hoàng Bảo Thy Nữ 01/01/2002 Đồng Nai 6.25 7.75  
278 CB278 Dương Thị Thu Trang Nữ 27/10/2001 Tiền giang 6.25 8.00  
279 CB279 Lê Thiên Trang Nữ 16/11/2002 Tiền giang 6.75 6.75  
280 CB280 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 11/09/2002 Tiền giang 7.00 5.00  
281 CB281 Tôn Thị Thiên Trang Nữ 01/01/2000 Tiền giang 7.25 7.25  
282 CB282 Trần Huyền Trang Nữ 23/10/1990 Tiền giang 7.00 4.25  
283 CB283 Nguyễn Lê Ngọc Trâm Nữ 08/09/2000 Tiền giang 7.00 7.25  
284 CB284 Huỳnh Vũ Bảo Trân Nữ 27/01/2002 Tiền giang 5.75 5.00  
285 CB285 Lê Thị Bảo Trân Nữ 02/11/2001 Tiền giang 6.00 6.25  
286 CB286 Lê Thị Ngọc Trân Nữ 08/04/2002 Tiền giang 5.00 5.00  
287 CB287 Nguyễn Thị Huyền Trân Nữ 01/04/1998 Tiền giang 6.75 7.25  
288 CB288 Phạm Nhã Trân Nữ 26/08/2002 Kiên Giang 6.00 7.25  
289 CB289 Phan Thị Mỹ Trân Nữ 12/05/2002 Tiền giang 5.75 5.50  
290 CB290 Trương Thị Huyền Trân Nữ 21/03/2000 Đồng Tháp 5.75 9.50  
291 CB291 Nguyễn Phước Trí Nam 23/03/2005 Tiền giang 5.75 9.50  
292 CB292 Nguyễn Thanh Trí Nam 03/06/2000 Vĩnh Long 5.75 7.75  
293 CB293 Hồ Lê Bảo Trinh Nữ 12/04/2002 Đồng Tháp 6.00 7.50  
294 CB294 Huỳnh Lữ Nhã Trúc Nữ 08/05/2001 Đồng Tháp 7.00 7.00  
295 CB295 Huỳnh Thị Thu Trúc Nữ 25/04/2000 Tiền giang 5.25 5.75  
296 CB296 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 20/04/2000 Tiền giang 4.25 4.00  
297 CB297 Nguyễn Thị Thanh Trúc Nữ 30/08/1997 Tiền giang 4.25 5.25  
298 CB298 Trần Thanh Trúc Nữ 05/05/2002 Long An 6.75 7.50  
299 CB299 Trần Thị Thanh Trúc Nữ 06/08/2002 Tiền giang 5.75 7.75  
300 CB300 Nguyễn Thị Thanh Truyền Nữ 20/10/1999 Tiền giang 5.25 6.75  
301 CB301 Võ Đặng Nhật Truyền Nam 22/07/1999 Bến Tre 6.75 10.00  
302 CB302 Nguyễn Nhật Trường Nam 12/03/2000 Bến Tre 5.25 7.00  
303 CB303 Trương Anh Trường Nam 27/12/2002 Tiền giang 7.00 7.75  
304 CB304 Phạm Thảo Vân Nữ 22/03/2002 Tiền giang 6.75 6.25  
305 CB305 Trương Ngọc Bạch Vân Nữ 12/01/2001 Tiền giang 5.25 8.25  
306 CB306 Trần Thị Thảo Vi Nữ 01/06/2002 Bến Tre 6.75 7.00  
307 CB307 Lê Ái Việt Nam 19/01/1967 Tiền giang 8.75 7.25  
308 CB308 Phan Huỳnh Phú Vinh Nam 11/09/2002 Tiền giang 5.00 6.25  
309 CB309 Trần Công  Vinh Nam 27/08/2002 Tiền giang 6.00 6.50  
310 CB310 Vu Hồng Vinh Nam 02/01/2002 Tiền giang 7.00 7.25  
311 CB311 Hoàng Tường Vy Nữ 13/06/2001 Tiền giang 7.25 6.75  
312 CB312 Lê Nguyễn Thúy Vy Nữ 31/02/2002 Tiền giang Vắng Vắng Vắng
313 CB313 Nguyễn Thị Kim Xuân Nữ 03/10/1996 Tiền giang 6.75 7.25  
314 CB314 Lâm Thị Kim Xuyến Nữ 13/12/2001 Bến Tre 7.00 6.25  
315 CB315 Ngô Thị Kim Xuyến Nữ 15/04/2002 Tiền giang 7.00 7.75  
316 CB316 Đặng Thị Như Ý Nữ 28/03/2002 Tiền giang 7.00 5.50  
317 CB317 Đoàn Thị Như Ý Nữ 02/06/2002 Bến Tre 6.00 9.50  
318 CB318 Hồ Thị Như Ý Nữ 25/08/2002 Tiền giang 7.25 8.00  
319 CB319 Dương Thị Kim Yến Nữ 1982 Tiền giang 7.00 5.00  
320 CB320 Lê Phạm Như Yến Nữ 05/08/2002 Tiền giang 5.25 2.50  
321 CB321 Nguyễn Hoàng  Yến Nữ 03/07/2002 Tiền giang 7.25 6.75  
322 CB322 Võ Phước Đạt Nam 06/08/1986 Bến Tre 8.25 9.00  

Danh sách có 322 học viên./.